TV2 — Power Engineering Consulting 2 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TV2 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TV2 đạt 4.6 nghìn tỷ đồng. Tăng 132.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (24%) và Đầu tư tài chính (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TV2 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

3,7 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

901,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+132.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 80.5% · Dài hạn 19.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền440 tỷ đ (9.5%)
Phải thu1,1 nghìn tỷ đ (24.4%)
Hàng tồn kho120,2 tỷ đ (2.6%)
Tài sản cố định394,6 tỷ đ (8.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang5,5 tỷ đ (0.1%)
Đầu tư tài chính958,7 tỷ đ (20.7%)
Tài sản vô hình132,1 tỷ đ (2.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 69% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

440 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

479 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 30.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,1 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

24,6 tỷ đ

Phải thu khác

24.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +47.0%.

Hàng tồn kho

120,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.6%

% tổng tài sản

-9.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

394,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

262,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

132,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.5% tổng tài sản, so với năm trước -3.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

132,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.9%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

432,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

9.3%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

5,5 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

+7.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,2 nghìn tỷ đ210,7 tỷ đ622,3 tỷ đ117,5 tỷ đ189,9 tỷ đ
20192,3 nghìn tỷ đ188,4 tỷ đ512,3 tỷ đ581 tỷ đ290 tỷ đ
20203,3 nghìn tỷ đ302 tỷ đ918,5 tỷ đ162,9 tỷ đ350,8 tỷ đ
20214,5 nghìn tỷ đ319,6 tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ300,3 tỷ đ444,1 tỷ đ
20223 nghìn tỷ đ198,3 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ84 tỷ đ466,2 tỷ đ
20232,5 nghìn tỷ đ127,3 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ72,4 tỷ đ444,5 tỷ đ
20242,2 nghìn tỷ đ199,9 tỷ đ860,6 tỷ đ156 tỷ đ428,4 tỷ đ
20253 nghìn tỷ đ928,3 tỷ đ965,8 tỷ đ56,7 tỷ đ396,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,1 nghìn tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

958,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

440 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng