VC6 — Visicons Construction And Investment Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VC6 sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VC6 là Trả nợ gốc vay, chiếm 50% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -2% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VC6 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

471,4 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

349,2 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay175,3 tỷ đ (50%)
Vốn lưu động (hút tiền)160,2 tỷ đ (46%)
Cổ tức trả cổ đông10,3 tỷ đ (3%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)3,5 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới471,4 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 160,2 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.4%

CAPEX / Doanh thu

-0.02x

CAPEX / CFO

4.27x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

386,2 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

2,6 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018451 tỷ đ-483 tỷ đ-32 tỷ đ
2019387,2 tỷ đ-391,6 tỷ đ-4,4 tỷ đ
2020405,5 tỷ đ-390,5 tỷ đ+14,9 tỷ đ
2021575,7 tỷ đ-594,7 tỷ đ-19 tỷ đ
2022507,1 tỷ đ-465,2 tỷ đ+41,9 tỷ đ
2023506 tỷ đ-519,6 tỷ đ-13,6 tỷ đ
2024371,4 tỷ đ-460,4 tỷ đ-89,1 tỷ đ
2025526,9 tỷ đ-470 tỷ đ+56,8 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

10,3 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

-570.4%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-559.7%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20187,2 tỷ đ
20197,2 tỷ đ
20207,2 tỷ đ
20214,8 tỷ đ
20220 tỷ đ
20238,7 tỷ đ
20244,4 tỷ đ
20259,7 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20181,6 tỷ đ—483 tỷ đ7,2 tỷ đ—
20190 tỷ đ—391,6 tỷ đ7,2 tỷ đ11,2 tỷ đ
20200,2 tỷ đ—390,5 tỷ đ7,2 tỷ đ14,6 tỷ đ
20210,4 tỷ đ—594,7 tỷ đ4,8 tỷ đ—
20220,2 tỷ đ—465,2 tỷ đ0 tỷ đ32,1 tỷ đ
20231,3 tỷ đ—519,6 tỷ đ8,7 tỷ đ—
20242,6 tỷ đ—460,4 tỷ đ4,4 tỷ đ—
20256,9 tỷ đ—470 tỷ đ9,7 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng