VC6 — Visicons Construction And Investment Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VC6 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VC6 đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 39.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (35%) và Phải thu (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VC6 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

112,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+39.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 92.1% · Dài hạn 7.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền132,1 tỷ đ (9.3%)
Phải thu354,3 tỷ đ (25.0%)
Hàng tồn kho497,5 tỷ đ (35.1%)
Tài sản cố định46,3 tỷ đ (3.3%)
Bất động sản đầu tư7,4 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính1,4 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 73% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

132,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

349,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

5,2 tỷ đ

Phải thu khác

25.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -5.0%.

Hàng tồn kho

497,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

35.1%

% tổng tài sản

+67.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

46,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

46,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.3% tổng tài sản, so với năm trước +18.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018784 tỷ đ20 tỷ đ335,1 tỷ đ305,7 tỷ đ54,4 tỷ đ
2019732,4 tỷ đ15 tỷ đ339,6 tỷ đ268,6 tỷ đ49,6 tỷ đ
2020702,9 tỷ đ5,8 tỷ đ409,4 tỷ đ171 tỷ đ46,5 tỷ đ
2021648,6 tỷ đ12,7 tỷ đ420,3 tỷ đ103,5 tỷ đ43,7 tỷ đ
2022714,1 tỷ đ30,5 tỷ đ412,3 tỷ đ134,8 tỷ đ39,4 tỷ đ
2023871,1 tỷ đ135,8 tỷ đ291,6 tỷ đ200 tỷ đ38,6 tỷ đ
20241 nghìn tỷ đ137 tỷ đ231,8 tỷ đ417,6 tỷ đ39,1 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ173 tỷ đ208,2 tỷ đ487,2 tỷ đ41,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

497,5 tỷ đ

#2

Phải thu

354,3 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

132,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng