VGS — Vietnam Germany Steel Pipe Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VGS đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu VGS là 1.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 69.0% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 985.8 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VGS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,3 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

1,1 nghìn tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

100,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

985,8 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: +62.6%

so với 2025-Q2: +69.0%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn1,1 nghìn tỷ đ (100%)
Vay dài hạn0 tỷ đ (0%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

29.9%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.81x

Nợ vay / Vốn CSH

0.74x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

3.36x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

15,9 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

4,6 tỷ đ

Kỳ trước

4.10x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán612,1 tỷ đ
Người mua trả tiền trước0,6 tỷ đ
Chi phí phải trả6,3 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước13,4 tỷ đ
Phải trả người lao động29,6 tỷ đ
Phải trả khác0,4 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả2,3 nghìn tỷ đ
Nợ vay1,1 nghìn tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn1,1 nghìn tỷ đ
Nợ vay dài hạn0 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền100,3 tỷ đ
Nợ vay ròng985,8 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.81x
Nợ vay ròng / EBITDA3.36x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về VGS

Cổ phiếu VGS là công ty gì?Chuỗi giá trị và cơ cấu sản phẩm của cổ phiếu VGS gồm những gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu VGS là gì?Công suất sản xuất và hệ số sử dụng công suất của cổ phiếu VGS ra sao?Cổ phiếu VGS có những tài sản gì?Biên lợi nhuận gộp của cổ phiếu VGS biến động vì đâu (spread thép)?Cổ phiếu VGS có lợi thế cạnh tranh gì?Tồn kho và vòng quay tồn kho của cổ phiếu VGS ra sao?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu VGS là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu VGS thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu VGS đến từ đâu?Dự án mở rộng công suất của cổ phiếu VGS là gì, khi nào vận hành?Cổ phiếu VGS sử dụng vốn như thế nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu VGS thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu VGS tăng?Rủi ro dư cung ngành thép đối với cổ phiếu VGS là gì?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu VGS giảm?Rủi ro giá nguyên liệu của cổ phiếu VGS là gì?Rủi ro chính của cổ phiếu VGS là gì?Rủi ro phòng vệ thương mại đối với cổ phiếu VGS là gì?Cổ phiếu VGS so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu VGS hiện tại thế nào?Định giá cổ phiếu VGS nên nhìn vào P/B hay EV/EBITDA?Cổ phiếu VGS đang có setup kỹ thuật nào?Dòng tiền của cổ phiếu VGS biến động thế nào qua chu kỳ thép?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu VGS có những gì?Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành thép là gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng