VIF — Vietnam Forestry Corporation Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VIF sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VIF là Trả nợ gốc vay, chiếm 94% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 18% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VIF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

169,2 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

84,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay79 tỷ đ (94%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)4,1 tỷ đ (5%)
Cổ tức trả cổ đông1,3 tỷ đ (2%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới77,6 tỷ đ (46%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)67,9 tỷ đ (40%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)23,2 tỷ đ (14%)
Thanh lý tài sản0,4 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 67,9 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.8%

CAPEX / Doanh thu

0.18x

CAPEX / CFO

0.38x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1,5 nghìn tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

113,2 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018548,3 tỷ đ-543,5 tỷ đ+4,8 tỷ đ
2019564,3 tỷ đ-534,2 tỷ đ+30,1 tỷ đ
2020620,7 tỷ đ-633,8 tỷ đ-13,1 tỷ đ
2021729,9 tỷ đ-743 tỷ đ-13,1 tỷ đ
2022485,7 tỷ đ-514,2 tỷ đ-28,5 tỷ đ
2023300,5 tỷ đ-341,5 tỷ đ-41 tỷ đ
2024264,8 tỷ đ-274,1 tỷ đ-9,3 tỷ đ
2025286 tỷ đ-261,6 tỷ đ+24,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

1,3 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

567.9%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

688.9%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018395,2 tỷ đ
2019705,4 tỷ đ
2020634,1 tỷ đ
2021313,8 tỷ đ
2022228,2 tỷ đ
2023291,5 tỷ đ
2024325,1 tỷ đ
2025231,8 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201833,5 tỷ đ—543,5 tỷ đ395,2 tỷ đ282,5 tỷ đ
201921,2 tỷ đ0,1 tỷ đ534,2 tỷ đ705,4 tỷ đ7,6 tỷ đ
202037,5 tỷ đ0,1 tỷ đ633,8 tỷ đ634,1 tỷ đ61,1 tỷ đ
202140,6 tỷ đ—743 tỷ đ313,8 tỷ đ180,9 tỷ đ
202268,9 tỷ đ28,7 tỷ đ514,2 tỷ đ228,2 tỷ đ—
202323,7 tỷ đ—341,5 tỷ đ291,5 tỷ đ—
202422 tỷ đ12,6 tỷ đ274,1 tỷ đ325,1 tỷ đ—
202559,6 tỷ đ121,5 tỷ đ261,6 tỷ đ231,8 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng