VIP — CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VIPCO

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VIP có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VIP đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 2.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (13%) và Hàng tồn kho (8%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VIP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

221,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 84.7% · Dài hạn 15.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền93,3 tỷ đ (6.5%)
Phải thu105,9 tỷ đ (7.3%)
Hàng tồn kho119,3 tỷ đ (8.3%)
Tài sản cố định192,3 tỷ đ (13.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang5 tỷ đ (0.3%)
Đầu tư tài chính63,5 tỷ đ (4.4%)
Tài sản vô hình32,7 tỷ đ (2.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 42% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

93,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

6,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 10.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

84,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

21,8 tỷ đ

Phải thu khác

7.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -3.1%.

Hàng tồn kho

119,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

8.3%

% tổng tài sản

+43.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

192,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

159,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

32,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 13.3% tổng tài sản, so với năm trước -32.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

32,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

5 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

+147.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,5 nghìn tỷ đ266,4 tỷ đ105,9 tỷ đ86,6 tỷ đ804,8 tỷ đ
20191,4 nghìn tỷ đ175,1 tỷ đ92,5 tỷ đ69,8 tỷ đ624,7 tỷ đ
20201,6 nghìn tỷ đ129,9 tỷ đ107 tỷ đ95,9 tỷ đ872 tỷ đ
20211,5 nghìn tỷ đ101 tỷ đ91,2 tỷ đ85,1 tỷ đ671,9 tỷ đ
20221,5 nghìn tỷ đ132,4 tỷ đ151 tỷ đ69,4 tỷ đ530,3 tỷ đ
20231,4 nghìn tỷ đ102,7 tỷ đ97,7 tỷ đ76,8 tỷ đ433,9 tỷ đ
20241,4 nghìn tỷ đ65,4 tỷ đ108 tỷ đ80,9 tỷ đ330,7 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ68,3 tỷ đ109,6 tỷ đ105,1 tỷ đ238,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

192,3 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

119,3 tỷ đ

#3

Phải thu

105,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng