VMD — CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC PHẨM VIMEDIMEX

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VMD có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VMD đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 19.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (10%) và Bất động sản đầu tư (4%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VMD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

417,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

938,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+19.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 30.8% · Dài hạn 69.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền136,6 tỷ đ (10.1%)
Phải thu43,2 tỷ đ (3.2%)
Hàng tồn kho7,7 tỷ đ (0.6%)
Tài sản cố định25,8 tỷ đ (1.9%)
Bất động sản đầu tư56,3 tỷ đ (4.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang32,2 tỷ đ (2.4%)
Đầu tư tài chính26,7 tỷ đ (2.0%)
Tài sản vô hình14,9 tỷ đ (1.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 25% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

136,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

7,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 12.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

30,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

12,6 tỷ đ

Phải thu khác

3.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -91.9%.

Hàng tồn kho

7,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.6%

% tổng tài sản

-90.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

25,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

10,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

14,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 1.9% tổng tài sản, so với năm trước -74.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

14,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

32,2 tỷ đ

Giá trị

2.4%

% tổng tài sản

-7.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20189,7 nghìn tỷ đ211,9 tỷ đ3,3 nghìn tỷ đ5,6 nghìn tỷ đ106,6 tỷ đ
20199 nghìn tỷ đ143,4 tỷ đ3,2 nghìn tỷ đ5 nghìn tỷ đ132,2 tỷ đ
20208,3 nghìn tỷ đ302,7 tỷ đ3,5 nghìn tỷ đ3,9 nghìn tỷ đ136,7 tỷ đ
20215,5 nghìn tỷ đ148,8 tỷ đ2,3 nghìn tỷ đ2,5 nghìn tỷ đ125 tỷ đ
20223,2 nghìn tỷ đ213,7 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ947,1 tỷ đ109,5 tỷ đ
20231,9 nghìn tỷ đ209,8 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ250,4 tỷ đ104,8 tỷ đ
20241,2 nghìn tỷ đ301,1 tỷ đ610,5 tỷ đ84,9 tỷ đ108,7 tỷ đ
20252,2 nghìn tỷ đ128,6 tỷ đ113,7 tỷ đ19,5 tỷ đ27,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tiền & tương đương tiền

136,6 tỷ đ

#2

Bất động sản đầu tư

56,3 tỷ đ

#3

Phải thu

43,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng