VNF — Vinafreight International Freight Forwarders Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNF sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VNF là Đầu tư vào công ty khác, chiếm 73% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 1% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

32,8 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

25,1 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Đầu tư vào công ty khác18,4 tỷ đ (73%)
Vốn lưu động (hút tiền)6,4 tỷ đ (25%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)0,3 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)31,8 tỷ đ (97%)
Vay mới1,1 tỷ đ (3%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 6,4 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.1%

CAPEX / Doanh thu

0.01x

CAPEX / CFO

1.12x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

346,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

17,6 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018736,4 tỷ đ-745 tỷ đ-8,7 tỷ đ
2019607,5 tỷ đ-585,1 tỷ đ+22,4 tỷ đ
2020920,9 tỷ đ-887,4 tỷ đ+33,5 tỷ đ
20211,8 nghìn tỷ đ-1,7 nghìn tỷ đ+109,6 tỷ đ
2022784,7 tỷ đ-1 nghìn tỷ đ-228,3 tỷ đ
2023132,7 tỷ đ-101,6 tỷ đ+31,1 tỷ đ
2024341 tỷ đ-329 tỷ đ+12,1 tỷ đ
2025218,8 tỷ đ-232 tỷ đ-13,2 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20183,5 tỷ đ
20198,4 tỷ đ
20205,3 tỷ đ
20212,2 tỷ đ
202220,1 tỷ đ
202325,4 tỷ đ
202427,7 tỷ đ
202557,5 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20180,5 tỷ đ107,4 tỷ đ745 tỷ đ3,5 tỷ đ—
20190 tỷ đ12,5 tỷ đ585,1 tỷ đ8,4 tỷ đ—
20200 tỷ đ26 tỷ đ887,4 tỷ đ5,3 tỷ đ—
20211,4 tỷ đ13,9 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ2,2 tỷ đ268,9 tỷ đ
20223,9 tỷ đ104,6 tỷ đ1 nghìn tỷ đ20,1 tỷ đ—
20231,6 tỷ đ33,4 tỷ đ101,6 tỷ đ25,4 tỷ đ17,8 tỷ đ
20241,3 tỷ đ2,5 tỷ đ329 tỷ đ27,7 tỷ đ—
20250,6 tỷ đ33,1 tỷ đ232 tỷ đ57,5 tỷ đ5,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng