VNF — Vinafreight International Freight Forwarders Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNF có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNF đạt 951.4 tỷ đồng. Tăng 8.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (85%) và Phải thu (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

951,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

543,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

407,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 57.1% · Dài hạn 42.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền138,8 tỷ đ (14.6%)
Phải thu220,1 tỷ đ (23.1%)
Hàng tồn kho3,3 tỷ đ (0.3%)
Tài sản cố định2,2 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính809,9 tỷ đ (85.1%)
Tài sản vô hình0,4 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 123% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

138,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

13,8 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

399,6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 99.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

111,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

108,6 tỷ đ

Phải thu khác

23.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: -0.8%.

Hàng tồn kho

3,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.3%

% tổng tài sản

+57.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

2,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.2% tổng tài sản, so với năm trước -64.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

346,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

36.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018744,9 tỷ đ97,2 tỷ đ329,8 tỷ đ0 tỷ đ3,6 tỷ đ
2019716,3 tỷ đ138,7 tỷ đ248,3 tỷ đ0 tỷ đ2,6 tỷ đ
2020917 tỷ đ196,8 tỷ đ386,9 tỷ đ0 tỷ đ1,9 tỷ đ
20211,4 nghìn tỷ đ281,6 tỷ đ744,8 tỷ đ0 tỷ đ2,7 tỷ đ
2022827,6 tỷ đ167,4 tỷ đ157,4 tỷ đ0 tỷ đ5,8 tỷ đ
2023860 tỷ đ151,2 tỷ đ216,2 tỷ đ0 tỷ đ6,4 tỷ đ
2024950,7 tỷ đ223,8 tỷ đ185,4 tỷ đ2,4 tỷ đ6,4 tỷ đ
2025978,7 tỷ đ207,6 tỷ đ229,9 tỷ đ3 tỷ đ2,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

809,9 tỷ đ

#2

Phải thu

220,1 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

138,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng