VPD — CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VPD có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VPD đạt 1.8 nghìn tỷ đồng. Tăng 12.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (64%) và Tiền & tương đương tiền (26%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VPD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,8 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

595,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+12.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 33.0% · Dài hạn 67.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền461,3 tỷ đ (25.5%)
Phải thu116,9 tỷ đ (6.5%)
Hàng tồn kho6,2 tỷ đ (0.3%)
Tài sản cố định1,2 nghìn tỷ đ (64.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang18,3 tỷ đ (1.0%)
Đầu tư tài chính3,9 tỷ đ (0.2%)
Tài sản vô hình5,4 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 98% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

461,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 25.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

114 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,9 tỷ đ

Phải thu khác

6.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -39.9%.

Hàng tồn kho

6,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.3%

% tổng tài sản

+20.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,2 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

5,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 64.2% tổng tài sản, so với năm trước -10.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

5,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

18,3 tỷ đ

Giá trị

1.0%

% tổng tài sản

+200.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,5 nghìn tỷ đ37,3 tỷ đ102,3 tỷ đ1,8 tỷ đ2,3 nghìn tỷ đ
20192,3 nghìn tỷ đ52,6 tỷ đ37 tỷ đ1,2 tỷ đ2,1 nghìn tỷ đ
20202,2 nghìn tỷ đ39,9 tỷ đ101,7 tỷ đ1 tỷ đ2 nghìn tỷ đ
20212,1 nghìn tỷ đ113,4 tỷ đ80,1 tỷ đ1,2 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ
20222 nghìn tỷ đ103,1 tỷ đ179,8 tỷ đ1,3 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20231,8 nghìn tỷ đ49,7 tỷ đ196,5 tỷ đ1,3 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ221,2 tỷ đ88,7 tỷ đ6,8 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20251,8 nghìn tỷ đ280,6 tỷ đ209,7 tỷ đ5,6 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

1,2 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

461,3 tỷ đ

#3

Phải thu

116,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng