VTO — CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VTO có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VTO đạt 1.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 1.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (35%) và Tài sản cố định (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VTO qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

379,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+1.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 75.3% · Dài hạn 24.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền530,8 tỷ đ (34.5%)
Phải thu99,7 tỷ đ (6.5%)
Hàng tồn kho87,3 tỷ đ (5.7%)
Tài sản cố định351,9 tỷ đ (22.9%)
Đầu tư tài chính75,3 tỷ đ (4.9%)
Tài sản vô hình20,6 tỷ đ (1.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 76% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

530,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

10,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 39.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

79,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

20 tỷ đ

Phải thu khác

6.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +27.0%.

Hàng tồn kho

87,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

5.7%

% tổng tài sản

-5.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

351,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

331,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

20,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 22.9% tổng tài sản, so với năm trước -18.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

20,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.3%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,8 nghìn tỷ đ218 tỷ đ77,8 tỷ đ77,1 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20192 nghìn tỷ đ264,8 tỷ đ67,9 tỷ đ113,8 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20201,8 nghìn tỷ đ348,4 tỷ đ83,4 tỷ đ102,4 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20211,8 nghìn tỷ đ566,3 tỷ đ83,7 tỷ đ85,2 tỷ đ977,6 tỷ đ
20221,7 nghìn tỷ đ531 tỷ đ111,9 tỷ đ101,5 tỷ đ911,6 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ740,6 tỷ đ106,4 tỷ đ91,8 tỷ đ679,4 tỷ đ
20241,6 nghìn tỷ đ890,6 tỷ đ96,5 tỷ đ91,8 tỷ đ508,3 tỷ đ
20251,6 nghìn tỷ đ986,4 tỷ đ74,4 tỷ đ81,1 tỷ đ389,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tiền & tương đương tiền

530,8 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

351,9 tỷ đ

#3

Phải thu

99,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng