YBC — YenBai Cement and Minerals Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu YBC đang có bao nhiêu nợ?

Tại năm 2025, nợ vay của cổ phiếu YBC là 679.2 tỷ đồng. Tăng 18.0% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 673.1 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu YBC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,2 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2025

679,2 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

6,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

673,1 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2024: -4.5%

so với 2024: +18.0%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn353,7 tỷ đ (52%)
Vay dài hạn325,5 tỷ đ (48%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

51.4%

Nợ vay / Tổng tài sản

4.68x

Nợ vay / Vốn CSH

4.63x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

—

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

52,1 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

41,5 tỷ đ

Kỳ trước

0.32x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán143,8 tỷ đ
Người mua trả tiền trước155,6 tỷ đ
Chi phí phải trả13 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước9,8 tỷ đ
Phải trả người lao động12 tỷ đ
Phải trả khác10,5 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả1,2 nghìn tỷ đ
Nợ vay679,2 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn353,7 tỷ đ
Nợ vay dài hạn325,5 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền6,1 tỷ đ
Nợ vay ròng673,1 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH4.68x
Nợ vay ròng / EBITDA—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về YBC

Cổ phiếu YBC là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu YBC là gì?Công suất xi măng/clinker của cổ phiếu YBC là bao nhiêu?Sản lượng tiêu thụ của cổ phiếu YBC thay đổi thế nào?Cổ phiếu YBC có những tài sản gì?Biên lợi nhuận gộp và chi phí đầu vào (than, điện, vận chuyển) của cổ phiếu YBC ra sao?Cổ phiếu YBC có lợi thế cạnh tranh gì?Dự án mở rộng công suất của cổ phiếu YBC là gì, khi nào vận hành?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu YBC là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu YBC thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu YBC đến từ đâu?Cổ phiếu YBC sử dụng vốn như thế nào?Lợi thế vị trí và nguyên liệu của cổ phiếu YBC là gì?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu YBC thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu YBC tăng?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu YBC giảm?Rủi ro giá than/nhiên liệu của cổ phiếu YBC là gì?Rủi ro bất động sản và đầu tư công của cổ phiếu YBC là gì?Rủi ro chính của cổ phiếu YBC là gì?Cổ phiếu YBC so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu YBC nên nhìn vào EV/EBITDA hay P/B?Định giá cổ phiếu YBC hiện tại thế nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu YBC có những gì?Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành Xi măng & Vật liệu xây dựng là gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng