Định giá DCF theo giả định của bạn
Nhập doanh thu, biên lợi nhuận, WACC, tăng trưởng dài hạn — xem giá trị vốn chủ trên cổ phiếu theo khoảng và bảng độ nhạy. Công cụ giáo dục, không phải khuyến nghị.
Giả định của bạn
Tính trực tiếpCác số điền sẵn là ví dụ minh hoạ chung, không gắn với mã cổ phiếu nào. Hãy thay bằng giả định của chính bạn. Đơn vị tiền: tỷ đồng; số cổ phiếu: triệu cổ phiếu.
1. Doanh thu và biên lợi nhuận
EBIT ÷ doanh thu, giữ cố định các năm
Thuế TNDN phổ thông: 20%
2. Tái đầu tư
Phần lợi nhuận sau thuế hoạt động giữ lại để đầu tư thêm
Quan hệ tham khảo: g = tỷ lệ tái đầu tư × ROIC
3. Tỷ suất chiết khấu và tăng trưởng dài hạn
Phải nhỏ hơn WACC
4. Từ giá trị doanh nghiệp sang vốn chủ
Giá trị vốn chủ trên mỗi cổ phiếu — theo giả định của bạn
22.039 – 32.438 đ
Kịch bản cơ sở: 26.265 đ. Khoảng này lấy từ kịch bản WACC +1 điểm %, g −0,5 điểm % (thấp) đến WACC −1 điểm %, g +0,5 điểm % (cao).
Dòng tiền dự phóng (tỷ đồng)
| Năm | Doanh thu | EBIT | NOPAT | FCFF | Hiện giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11.200 | 1.680 | 1.344 | 806 | 726 |
| 2 | 12.320 | 1.848 | 1.478 | 887 | 720 |
| 3 | 13.306 | 1.996 | 1.597 | 958 | 700 |
| 4 | 14.104 | 2.116 | 1.692 | 1.015 | 669 |
| 5 | 14.809 | 2.221 | 1.777 | 1.066 | 633 |
| Giá trị cuối kỳ (hiện giá) | 10.184 | ||||
Bảng độ nhạy: giá trị vốn chủ trên cổ phiếu (đồng) theo WACC và g
| WACC \ g | 2,00% | 2,50% | 3,00% | 3,50% | 4,00% |
|---|---|---|---|---|---|
| 9,00% | 31.522 | 33.597 | 36.018 | 38.879 | 42.313 |
| 10,00% | 27.186 | 28.704 | 30.438 | 32.438 | 34.773 |
| 11,00% | 23.826 | 24.973 | 26.265 | 27.728 | 29.400 |
| 12,00% | 21.147 | 22.039 | 23.029 | 24.136 | 25.382 |
| 13,00% | 18.963 | 19.671 | 20.450 | 21.310 | 22.266 |
Dấu “—” là ô không tính được vì g lớn hơn hoặc bằng WACC.
Công cụ giáo dục, kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào giả định bạn nhập, không phải khuyến nghị đầu tư.
Cách hoạt động
Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) coi giá trị của một doanh nghiệp là tổng các dòng tiền tự do mà nó tạo ra trong tương lai, quy về hiện tại bằng một tỷ suất chiết khấu. Công cụ này dự phóng 5 năm theo các giả định bạn nhập, rồi cộng thêm giá trị cuối kỳ đại diện cho các năm sau đó.
Từ giá trị doanh nghiệp, công cụ trừ nợ vay và lợi ích cổ đông không kiểm soát, cộng tiền để ra giá trị vốn chủ, rồi chia cho số cổ phiếu lưu hành. Kết quả hiển thị dưới dạng khoảng giá trị và bảng độ nhạy vì chỉ cần đổi nhẹ WACC hay g là kết quả đổi nhiều.
Công thức
NOPAT = Doanh thu × Biên EBIT × (1 − Thuế) FCFF = NOPAT × (1 − Tỷ lệ tái đầu tư) Giá trị cuối kỳ (cuối năm 5) = FCFF năm 6 ÷ (WACC − g) Giá trị DN = Σ FCFF năm t ÷ (1 + WACC)^t + Giá trị cuối kỳ ÷ (1 + WACC)^5 Vốn chủ = Giá trị DN − Nợ vay + Tiền − Lợi ích CĐ không kiểm soát Giá trị / cổ phiếu = Vốn chủ ÷ Số cổ phiếu WACC = E% × (Rf + β × ERP) + D% × Kd × (1 − Thuế)
Chiết khấu theo cuối năm. Tỷ lệ tái đầu tư giai đoạn dài hạn được nhập riêng vì doanh nghiệp tăng trưởng chậm thường cần tái đầu tư ít hơn giai đoạn đầu.
Ví dụ minh hoạ (số trong ô điền sẵn)
Doanh thu gốc 10.000 tỷ; tăng trưởng 12%, 10%, 8%, 6%, 5%; biên EBIT 15%; thuế 20%; tái đầu tư 40% NOPAT; WACC 11%; g 3% với tái đầu tư dài hạn 25%; nợ vay 2.000 tỷ; tiền 1.500 tỷ; 500 triệu cổ phiếu.
- Tổng hiện giá 5 năm FCFF ≈ 3.449 tỷ
- Giá trị cuối kỳ ≈ 17.160 tỷ, hiện giá ≈ 10.184 tỷ (khoảng 75% giá trị doanh nghiệp)
- Giá trị doanh nghiệp ≈ 13.632 tỷ; vốn chủ ≈ 13.132 tỷ
- Giá trị trên mỗi cổ phiếu ≈ 26.265 đồng, theo đúng các giả định trên
Đây chỉ là phép tính minh hoạ cách công cụ vận hành, không nói gì về bất kỳ cổ phiếu cụ thể nào.
Tham số thị trường để bạn tham khảo
| Tham số | Giá trị | Nguồn, ngày số liệu |
|---|---|---|
| Lợi suất trái phiếu chính phủ 10 năm | 4,461% | VBMA, 30/09/2026 |
| Phần bù rủi ro cổ phần (ERP) Việt Nam | 6,3% đến 8,1% (tuỳ cách tính) | Damodaran, 01/2026. Các công ty chứng khoán dùng 8,1% đến 9,2% (2026) |
| Thuế TNDN phổ thông | 20% | Luật 67/2025/QH15, hiệu lực 01/10/2025 |
| GDP 9 tháng, CPI bình quân 9 tháng | +9,01%, +4,52% | Cục Thống kê, công bố 03/10/2026 |
Các nguồn có thể khác nhau ở cách tính, đây là các quan điểm khác nhau chứ không có con số đúng duy nhất. Bạn tự chọn giả định phù hợp với phân tích của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kết quả của công cụ có phải là giá nên mua hay bán không?
Không. Công cụ chỉ tính giá trị theo đúng các giả định bạn tự nhập. Giả định khác thì kết quả khác, và bảng độ nhạy cho thấy kết quả thay đổi mạnh thế nào. Đây là công cụ giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư.
Các số điền sẵn trong ô nhập lấy từ đâu?
Đó là ví dụ minh hoạ chung, không gắn với mã cổ phiếu nào và không phải dự phóng của bất kỳ công ty nào. Bạn cần thay bằng giả định của chính mình.
Vì sao g phải nhỏ hơn WACC?
Giá trị cuối kỳ được tính bằng dòng tiền năm kế tiếp chia cho (WACC − g). Nếu g lớn hơn hoặc bằng WACC, mẫu số bằng 0 hoặc âm và công thức không còn nghĩa. Công cụ chặn trường hợp này.
Vì sao giá trị cuối kỳ thường chiếm phần lớn kết quả?
Mô hình chỉ dự phóng tường minh 5 năm, phần còn lại của vòng đời doanh nghiệp được gom vào giá trị cuối kỳ. Khi giá trị cuối kỳ chiếm trên 75%, kết quả rất nhạy với WACC và g, nên cần xem bảng độ nhạy thay vì tin vào một con số.
Công cụ có xử lý ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán không?
Mô hình FCFF phù hợp để học với doanh nghiệp sản xuất, thương mại, dịch vụ. Với ngân hàng và tổ chức tài chính, nợ là nguyên liệu kinh doanh nên cách làm khác (thường dùng giá trị sổ sách, ROE, hoặc chiết khấu cổ tức). Công cụ này không dành cho nhóm đó.
Công cụ mang tính giáo dục, minh hoạ theo giả định người dùng tự nhập — không phải khuyến nghị đầu tư, không phải cam kết lợi nhuận. Kết quả không tính thuế, phí giao dịch trừ khi được nêu rõ. Tìm hiểu thêm.