HEJ — Vietnam Hydraulic Engineering Consultants Corporation - JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Dòng tiền của cổ phiếu HEJ đến từ đâu?

Tại năm 2025, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu HEJ đến từ huy động vốn (vay/phát hành) (15,1 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh đủ tài trợ cho CAPEX trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HEJ qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4,8 tỷ đ

CFO — HĐKD 2025

3 tỷ đ

CFI — Đầu tư

-6,3 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 9 tỷ đ+1,5 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 10,5 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ huy động vốn (vay/phát hành).

Tiền đến từ đâu?

Vay mới+15,1 tỷ đ (72%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)+4,8 tỷ đ (23%)
Cổ tức, lãi nhận được+0,6 tỷ đ (3%)
Thu từ thanh lý tài sản cố định+0,5 tỷ đ (2%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Trả nợ gốc vay-21,2 tỷ đ (91%)
Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-2 tỷ đ (9%)
Cổ tức đã trả-0,2 tỷ đ (1%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế-13,5 tỷ đ
+ Khấu hao+3,1 tỷ đ
± Phải thu+0,3 tỷ đ
± Hàng tồn kho+11,8 tỷ đ
± Phải trả-0,6 tỷ đ
± Điều chỉnh khác3,7 tỷ đ
= CFO4,8 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
201814,1 tỷ đ32,9 tỷ đ2.34x
20199,1 tỷ đ-10,9 tỷ đ-1.19x
20205,1 tỷ đ-3,8 tỷ đ-0.74x
20215,5 tỷ đ-0,9 tỷ đ-0.17x
20224,4 tỷ đ17,9 tỷ đ4.08x
20232 tỷ đ-26,8 tỷ đ-13.17x
20240,3 tỷ đ5,3 tỷ đ16.94x
2025-13,5 tỷ đ4,8 tỷ đ-0.36x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Tạo tiền 11,5 tỷ đ
Phải thu khách hàng+0,3 tỷ đ
Hàng tồn kho+11,8 tỷ đ
Phải trả người bán-0,6 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

4,8 tỷ đ

CFO

2 tỷ đ

CAPEX

CFO đủ tài trợ CAPEX trong kỳ, dư 2,8 tỷ đ.

-6,1 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 4/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
201832,9 tỷ đ-0,5 tỷ đ32,4 tỷ đ
2019-10,9 tỷ đ0 tỷ đ-10,9 tỷ đ
2020-3,8 tỷ đ-0,2 tỷ đ-4 tỷ đ
2021-0,9 tỷ đ-1,9 tỷ đ-2,8 tỷ đ
202217,9 tỷ đ-12,9 tỷ đ5 tỷ đ
2023-26,8 tỷ đ-15,5 tỷ đ-42,3 tỷ đ
20245,3 tỷ đ-0,9 tỷ đ4,4 tỷ đ
20254,8 tỷ đ-2 tỷ đ2,8 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-2 tỷ đ
Thu từ thanh lý tài sản+0,5 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+0,6 tỷ đ
= CFI3 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+15,1 tỷ đ
Trả nợ gốc vay-21,2 tỷ đ
Cổ tức đã trả-0,2 tỷ đ
= CFF-6,3 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201817,1 tỷ đ-28 tỷ đ-10,9 tỷ đ
201924,1 tỷ đ-19,6 tỷ đ+4,5 tỷ đ
202029,8 tỷ đ-25,6 tỷ đ+4,2 tỷ đ
202110,6 tỷ đ-14,6 tỷ đ-4 tỷ đ
202222,6 tỷ đ-21 tỷ đ+1,6 tỷ đ
202352,8 tỷ đ-23,9 tỷ đ+28,9 tỷ đ
202426,8 tỷ đ-33,4 tỷ đ-6,6 tỷ đ
202515,1 tỷ đ-21,2 tỷ đ-6,1 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền đột biến

Vay mới — 15,1 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (4,8 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng