HEJ — Vietnam Hydraulic Engineering Consultants Corporation - JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HEJ có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu HEJ đạt 201.5 tỷ đồng. Giảm 8.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (42%) và Hàng tồn kho (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HEJ qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

201,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

149,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

51,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-8.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 74.4% · Dài hạn 25.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền10,5 tỷ đ (5.2%)
Phải thu83,9 tỷ đ (41.6%)
Hàng tồn kho45,8 tỷ đ (22.7%)
Tài sản cố định44,3 tỷ đ (22.0%)
Đầu tư tài chính11,7 tỷ đ (5.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 97% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

10,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

5,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 11.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

55,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

28,7 tỷ đ

Phải thu khác

41.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -1.9%.

Hàng tồn kho

45,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

22.7%

% tổng tài sản

-20.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

44,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

44,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 22.0% tổng tài sản, so với năm trước -4.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

4,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

2.1%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018249,4 tỷ đ45,8 tỷ đ133,8 tỷ đ36,6 tỷ đ20,4 tỷ đ
2019216,7 tỷ đ31,3 tỷ đ130,7 tỷ đ27,2 tỷ đ18,2 tỷ đ
2020195,8 tỷ đ25,8 tỷ đ112,1 tỷ đ27 tỷ đ16,6 tỷ đ
2021184,9 tỷ đ20,6 tỷ đ94,3 tỷ đ36,6 tỷ đ16,8 tỷ đ
2022208,7 tỷ đ22,3 tỷ đ95,2 tỷ đ41,1 tỷ đ15,2 tỷ đ
2023224,2 tỷ đ9,9 tỷ đ94,1 tỷ đ54,2 tỷ đ40,6 tỷ đ
2024220,2 tỷ đ9 tỷ đ85,5 tỷ đ57,6 tỷ đ46,3 tỷ đ
2025201,5 tỷ đ10,5 tỷ đ83,9 tỷ đ45,8 tỷ đ44,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

83,9 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

45,8 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

44,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng