HMC — CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - VNSTEEL

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HMC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HMC đạt 1.7 nghìn tỷ đồng. Tăng 17.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (37%) và Hàng tồn kho (33%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HMC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,6 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

97,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+17.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 94.2% · Dài hạn 5.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền91,7 tỷ đ (5.5%)
Phải thu621,1 tỷ đ (37.2%)
Hàng tồn kho552,7 tỷ đ (33.1%)
Tài sản cố định19,2 tỷ đ (1.2%)
Bất động sản đầu tư60,1 tỷ đ (3.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang0 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính54,6 tỷ đ (3.3%)
Tài sản vô hình9 tỷ đ (0.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 84% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

91,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

17,6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

612,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

8,2 tỷ đ

Phải thu khác

37.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +21.7%.

Hàng tồn kho

552,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

33.1%

% tổng tài sản

+7.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

19,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

10,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 1.2% tổng tài sản, so với năm trước -15.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.5%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

+486.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018887,4 tỷ đ25 tỷ đ305,9 tỷ đ448,1 tỷ đ33 tỷ đ
2019953,6 tỷ đ22,7 tỷ đ370,8 tỷ đ470,8 tỷ đ30,8 tỷ đ
2020893 tỷ đ13,9 tỷ đ317,5 tỷ đ461,5 tỷ đ28,3 tỷ đ
20211,3 nghìn tỷ đ20,8 tỷ đ348 tỷ đ814,2 tỷ đ25 tỷ đ
20221,1 nghìn tỷ đ51,3 tỷ đ365,9 tỷ đ594,8 tỷ đ29,9 tỷ đ
20231,3 nghìn tỷ đ19,9 tỷ đ351,2 tỷ đ344,8 tỷ đ29,1 tỷ đ
20241,4 nghìn tỷ đ96,6 tỷ đ488,2 tỷ đ513,4 tỷ đ24,7 tỷ đ
20251,7 nghìn tỷ đ65,2 tỷ đ488,8 tỷ đ775 tỷ đ20,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

621,1 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

552,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

91,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng