HMS — HOCHIMINH Museum Construction Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Dòng tiền của cổ phiếu HMS đến từ đâu?

Tại năm 2025, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu HMS đến từ thanh lý/thu hồi tài sản, đầu tư (24,3 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh không đủ tài trợ CAPEX, phần thiếu hụt khoảng 322,4 tỷ đồng được bù đắp từ nguồn khác.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

-123,5 tỷ đ

CFO — HĐKD 2025

-215,7 tỷ đ

CFI — Đầu tư

405,4 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 207,5 tỷ đ+66,2 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 273,7 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ thanh lý/thu hồi tài sản, đầu tư.

Tiền đến từ đâu?

Thu từ thanh lý tài sản cố định+12,8 tỷ đ (53%)
Cổ tức, lãi nhận được+11,5 tỷ đ (47%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-198,9 tỷ đ (44%)
Hoạt động kinh doanh (CFO âm)-123,5 tỷ đ (27%)
Trả nợ gốc vay-98,5 tỷ đ (22%)
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-18 tỷ đ (4%)
Cổ tức đã trả-10,9 tỷ đ (2%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế139,6 tỷ đ
+ Khấu hao+10,6 tỷ đ
± Phải thu-19,3 tỷ đ
± Hàng tồn kho+70 tỷ đ
± Phải trả-327,8 tỷ đ
± Điều chỉnh khác3,3 tỷ đ
= CFO-123,5 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
201864,8 tỷ đ124,3 tỷ đ1.92x
201944,5 tỷ đ-35,1 tỷ đ-0.79x
202031 tỷ đ293,1 tỷ đ9.46x
202132,5 tỷ đ-66,9 tỷ đ-2.06x
202283 tỷ đ-329,8 tỷ đ-3.97x
20233,1 tỷ đ-214,8 tỷ đ-70.16x
202432,9 tỷ đ227 tỷ đ6.89x
2025139,6 tỷ đ-123,5 tỷ đ-0.89x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Hút tiền 277 tỷ đ
Phải thu khách hàng-19,3 tỷ đ
Hàng tồn kho+70 tỷ đ
Phải trả người bán-327,8 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

-123,5 tỷ đ

CFO

198,9 tỷ đ

CAPEX

CFO không đủ tài trợ CAPEX, thiếu hụt 322,4 tỷ đ; phần này được bù đắp bởi tiền sẵn có, vay mới hoặc phát hành vốn.

-98,5 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 3/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
2018124,3 tỷ đ-0,4 tỷ đ123,9 tỷ đ
2019-35,1 tỷ đ-2 tỷ đ-37,1 tỷ đ
2020293,1 tỷ đ-0,6 tỷ đ292,6 tỷ đ
2021-66,9 tỷ đ-12,3 tỷ đ-79,3 tỷ đ
2022-329,8 tỷ đ-18,5 tỷ đ-348,4 tỷ đ
2023-214,8 tỷ đ-2,9 tỷ đ-217,7 tỷ đ
2024227 tỷ đ-12,1 tỷ đ214,9 tỷ đ
2025-123,5 tỷ đ-198,9 tỷ đ-322,4 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-198,9 tỷ đ
Thu từ thanh lý tài sản+12,8 tỷ đ
Đầu tư vào đơn vị khác-18 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+11,5 tỷ đ
= CFI-215,7 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Trả nợ gốc vay-98,5 tỷ đ
Cổ tức đã trả-10,9 tỷ đ
= CFF405,4 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201833,5 tỷ đ-22,2 tỷ đ+11,3 tỷ đ
201996,8 tỷ đ-75 tỷ đ+21,9 tỷ đ
202044,3 tỷ đ-84,7 tỷ đ-40,4 tỷ đ
202175,7 tỷ đ-28,2 tỷ đ+47,6 tỷ đ
2022280,9 tỷ đ-86,8 tỷ đ+194,2 tỷ đ
2023299,8 tỷ đ-153,2 tỷ đ+146,6 tỷ đ
2024496,7 tỷ đ-589,9 tỷ đ-93,2 tỷ đ
20250 tỷ đ-98,5 tỷ đ-98,5 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng