HMS — HOCHIMINH Museum Construction Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu HMS sử dụng vốn như thế nào?
Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu HMS là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 46% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -161% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu HMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →12,8 tỷ đ
Tổng vốn huy động 2025
603,3 tỷ đ
Tổng vốn sử dụng 2025
Vốn được phân bổ vào đâu?
Vốn đến từ đâu?
Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?
Hấp thụ vốn 277 tỷ đCAPEX so với quy mô doanh nghiệp
17.6%
CAPEX / Doanh thu
-1.61x
CAPEX / CFO
18.78x
CAPEX / Khấu hao
CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.
Vốn dùng để trả nợ
185 tỷ đ
Vay ngắn hạn hiện tại
527,4 tỷ đ
Vay dài hạn hiện tại
| Năm | Vay mới | Trả nợ | Vay ròng |
|---|---|---|---|
| 2018 | 33,5 tỷ đ | -22,2 tỷ đ | +11,3 tỷ đ |
| 2019 | 96,8 tỷ đ | -75 tỷ đ | +21,9 tỷ đ |
| 2020 | 44,3 tỷ đ | -84,7 tỷ đ | -40,4 tỷ đ |
| 2021 | 75,7 tỷ đ | -28,2 tỷ đ | +47,6 tỷ đ |
| 2022 | 280,9 tỷ đ | -86,8 tỷ đ | +194,2 tỷ đ |
| 2023 | 299,8 tỷ đ | -153,2 tỷ đ | +146,6 tỷ đ |
| 2024 | 496,7 tỷ đ | -589,9 tỷ đ | -93,2 tỷ đ |
| 2025 | 0 tỷ đ | -98,5 tỷ đ | -98,5 tỷ đ |
Vốn trả lại cho cổ đông
10,9 tỷ đ
Cổ tức đã trả 2025
-883.9%
Cổ tức / CFO (kỳ này)
-338.7%
Cổ tức / FCF (kỳ này)
Cổ tức đã trả theo năm
Vốn được phân bổ theo nhiều năm
| Năm | CAPEX | Đầu tư khác | Trả nợ | Cổ tức | Vốn lưu động |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 0,4 tỷ đ | 9 tỷ đ | 22,2 tỷ đ | 26,7 tỷ đ | 154,6 tỷ đ |
| 2019 | 2 tỷ đ | 12 tỷ đ | 75 tỷ đ | 16 tỷ đ | 73,8 tỷ đ |
| 2020 | 0,6 tỷ đ | — | 84,7 tỷ đ | 12 tỷ đ | — |
| 2021 | 12,3 tỷ đ | — | 28,2 tỷ đ | 12 tỷ đ | 90,6 tỷ đ |
| 2022 | 18,5 tỷ đ | 24,5 tỷ đ | 86,8 tỷ đ | 0 tỷ đ | 361,7 tỷ đ |
| 2023 | 2,9 tỷ đ | — | 153,2 tỷ đ | 0 tỷ đ | 217,4 tỷ đ |
| 2024 | 12,1 tỷ đ | — | 589,9 tỷ đ | 8,7 tỷ đ | — |
| 2025 | 198,9 tỷ đ | 18 tỷ đ | 98,5 tỷ đ | 10,9 tỷ đ | 277 tỷ đ |
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.