HMS — HOCHIMINH Museum Construction Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu HMS có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu HMS đạt 2.3 nghìn tỷ đồng. Tăng 38.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Xây dựng cơ bản dở dang (30%) và Hàng tồn kho (28%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,3 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2025

1,4 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

887,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+38.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 61.7% · Dài hạn 38.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền273,7 tỷ đ (11.8%)
Phải thu239 tỷ đ (10.3%)
Hàng tồn kho637,7 tỷ đ (27.5%)
Tài sản cố định87,9 tỷ đ (3.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang693,5 tỷ đ (29.9%)
Đầu tư tài chính36 tỷ đ (1.6%)
Tài sản vô hình44,7 tỷ đ (1.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

273,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

18 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 13.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

195 tỷ đ

Phải thu khách hàng

44 tỷ đ

Phải thu khác

10.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -14.8%.

Hàng tồn kho

637,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

27.5%

% tổng tài sản

-9.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

87,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

87,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.8% tổng tài sản, so với năm trước +20.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

44,7 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.9%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

693,5 tỷ đ

Giá trị

29.9%

% tổng tài sản

+562.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,5 nghìn tỷ đ56,7 tỷ đ367,9 tỷ đ789,5 tỷ đ77,5 tỷ đ
20191,2 nghìn tỷ đ51,8 tỷ đ385,8 tỷ đ526 tỷ đ70,3 tỷ đ
20201,2 nghìn tỷ đ269,7 tỷ đ262,5 tỷ đ363,8 tỷ đ61,9 tỷ đ
20211,1 nghìn tỷ đ236,1 tỷ đ167,3 tỷ đ417,1 tỷ đ66,5 tỷ đ
20221,3 nghìn tỷ đ89,4 tỷ đ470,9 tỷ đ388,5 tỷ đ76,9 tỷ đ
20231,4 nghìn tỷ đ68,9 tỷ đ318,7 tỷ đ614,1 tỷ đ69,9 tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ207,5 tỷ đ280,6 tỷ đ707,7 tỷ đ73,1 tỷ đ
20252,3 nghìn tỷ đ273,7 tỷ đ239 tỷ đ637,7 tỷ đ87,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Xây dựng cơ bản dở dang

693,5 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

637,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

273,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng