KHS — Kien Hung JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu KHS sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu KHS là Trả nợ gốc vay, chiếm 91% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 2% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KHS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

273,3 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

178,6 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay162,8 tỷ đ (91%)
Cổ tức trả cổ đông14 tỷ đ (8%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)1,8 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới101,3 tỷ đ (37%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)76,5 tỷ đ (28%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)60,1 tỷ đ (22%)
Thanh lý tài sản35,4 tỷ đ (13%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 60,1 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.9%

CAPEX / Doanh thu

0.02x

CAPEX / CFO

0.46x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

29,7 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

19,3 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,3 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ+89 tỷ đ
20191,3 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ+137,3 tỷ đ
20201 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ-90,2 tỷ đ
2021732,1 tỷ đ-872 tỷ đ-140 tỷ đ
2022589,5 tỷ đ-567,3 tỷ đ+22,2 tỷ đ
2023526 tỷ đ-578 tỷ đ-52 tỷ đ
2024530,5 tỷ đ-555,3 tỷ đ-24,8 tỷ đ
2025530,3 tỷ đ-562,9 tỷ đ-32,6 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

14 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

1832.1%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

1875.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201816 tỷ đ
201918,2 tỷ đ
202018,1 tỷ đ
202114,5 tỷ đ
202230,2 tỷ đ
202318,1 tỷ đ
20240 tỷ đ
202518,1 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201872,7 tỷ đ—1,2 nghìn tỷ đ16 tỷ đ79,4 tỷ đ
201991,3 tỷ đ—1,1 nghìn tỷ đ18,2 tỷ đ50,7 tỷ đ
20200,1 tỷ đ—1,1 nghìn tỷ đ18,1 tỷ đ—
202123,1 tỷ đ—872 tỷ đ14,5 tỷ đ—
20227,5 tỷ đ—567,3 tỷ đ30,2 tỷ đ95 tỷ đ
202313,2 tỷ đ—578 tỷ đ18,1 tỷ đ—
20240 tỷ đ—555,3 tỷ đ0 tỷ đ—
20250,7 tỷ đ—562,9 tỷ đ18,1 tỷ đ43,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng