KHS — Kien Hung JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu KHS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu KHS đạt 319.8 tỷ đồng. Giảm 24.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (39%) và Hàng tồn kho (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KHS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

319,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

182,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

137,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-24.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 57.1% · Dài hạn 42.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền29,2 tỷ đ (9.1%)
Phải thu44,4 tỷ đ (13.9%)
Hàng tồn kho74,6 tỷ đ (23.3%)
Tài sản cố định124 tỷ đ (38.8%)
Đầu tư tài chính2 tỷ đ (0.6%)
Tài sản vô hình9 tỷ đ (2.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 89% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

29,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

44 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,3 tỷ đ

Phải thu khác

13.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +38.4%.

Hàng tồn kho

74,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

23.3%

% tổng tài sản

-36.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

124 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

115 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 38.8% tổng tài sản, so với năm trước -42.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.8%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018608,1 tỷ đ12,9 tỷ đ86,6 tỷ đ185,7 tỷ đ210,5 tỷ đ
2019778,4 tỷ đ20,4 tỷ đ94,5 tỷ đ269,4 tỷ đ332,8 tỷ đ
2020671,1 tỷ đ31,1 tỷ đ67,6 tỷ đ220,7 tỷ đ310,2 tỷ đ
2021566 tỷ đ18,6 tỷ đ70,7 tỷ đ106,4 tỷ đ302,6 tỷ đ
2022585,4 tỷ đ7,9 tỷ đ74,8 tỷ đ194,8 tỷ đ273 tỷ đ
2023491,1 tỷ đ5,4 tỷ đ48,3 tỷ đ144,3 tỷ đ257,9 tỷ đ
2024493,9 tỷ đ33 tỷ đ34,8 tỷ đ161 tỷ đ230,2 tỷ đ
2025407 tỷ đ5,5 tỷ đ39,6 tỷ đ188,6 tỷ đ151,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

124 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

74,6 tỷ đ

#3

Phải thu

44,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng