LHC — Lam Dong Investment Hydraulic Construction JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu LHC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu LHC là Trả nợ gốc vay, chiếm 91% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 17% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LHC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

312,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

231 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay210,5 tỷ đ (91%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)18,1 tỷ đ (8%)
Cổ tức trả cổ đông2,4 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới168,1 tỷ đ (54%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)108,6 tỷ đ (35%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)35,3 tỷ đ (11%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 35,3 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

3.1%

CAPEX / Doanh thu

0.17x

CAPEX / CFO

0.80x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

66,3 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201848,6 tỷ đ-53 tỷ đ-4,4 tỷ đ
201943,6 tỷ đ-44 tỷ đ-0,4 tỷ đ
20204,2 tỷ đ-5,2 tỷ đ-1 tỷ đ
202123,5 tỷ đ-23,1 tỷ đ+0,3 tỷ đ
2022135,4 tỷ đ-101,3 tỷ đ+34,1 tỷ đ
2023101,2 tỷ đ-57,7 tỷ đ+43,5 tỷ đ
2024125,3 tỷ đ-79,6 tỷ đ+45,7 tỷ đ
2025318,6 tỷ đ-215,1 tỷ đ+103,6 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

2,4 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

225.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

270.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201825,1 tỷ đ
201922,3 tỷ đ
202028,9 tỷ đ
202143,5 tỷ đ
202222,3 tỷ đ
202349,3 tỷ đ
202460,7 tỷ đ
202553,2 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201883 tỷ đ0 tỷ đ53 tỷ đ25,1 tỷ đ4,6 tỷ đ
2019116,1 tỷ đ—44 tỷ đ22,3 tỷ đ—
202090,7 tỷ đ4,2 tỷ đ5,2 tỷ đ28,9 tỷ đ—
2021163,3 tỷ đ—23,1 tỷ đ43,5 tỷ đ—
2022136,2 tỷ đ0,3 tỷ đ101,3 tỷ đ22,3 tỷ đ127,7 tỷ đ
2023194,1 tỷ đ—57,7 tỷ đ49,3 tỷ đ—
2024276,4 tỷ đ—79,6 tỷ đ60,7 tỷ đ—
2025183,6 tỷ đ0,2 tỷ đ215,1 tỷ đ53,2 tỷ đ151,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng