LHC — Lam Dong Investment Hydraulic Construction JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu LHC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu LHC đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 10.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (32%) và Phải thu (16%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LHC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

709,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

666,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+10.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 51.5% · Dài hạn 48.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền136,3 tỷ đ (9.9%)
Phải thu215,5 tỷ đ (15.7%)
Hàng tồn kho125,6 tỷ đ (9.1%)
Tài sản cố định439,2 tỷ đ (31.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang191,7 tỷ đ (13.9%)
Tài sản vô hình26,8 tỷ đ (1.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 83% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

136,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

127,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

88,2 tỷ đ

Phải thu khác

15.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +25.9%.

Hàng tồn kho

125,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

9.1%

% tổng tài sản

+6.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

439,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

412,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

26,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 31.9% tổng tài sản, so với năm trước +5.5% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

26,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.9%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

191,7 tỷ đ

Giá trị

13.9%

% tổng tài sản

-3.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018551,2 tỷ đ84,7 tỷ đ165,3 tỷ đ47,3 tỷ đ214,2 tỷ đ
2019638,3 tỷ đ111,4 tỷ đ154,4 tỷ đ63,8 tỷ đ269,3 tỷ đ
2020733,6 tỷ đ148,3 tỷ đ139 tỷ đ69 tỷ đ303,6 tỷ đ
2021910,9 tỷ đ191,3 tỷ đ166,3 tỷ đ96,3 tỷ đ368,9 tỷ đ
20221 nghìn tỷ đ174,4 tỷ đ185,3 tỷ đ153,9 tỷ đ424,1 tỷ đ
20231,1 nghìn tỷ đ197,3 tỷ đ219,6 tỷ đ141,7 tỷ đ369,3 tỷ đ
20241,2 nghìn tỷ đ273 tỷ đ155,2 tỷ đ143,9 tỷ đ372,3 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ311,6 tỷ đ197,2 tỷ đ104,8 tỷ đ441,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

439,2 tỷ đ

#2

Phải thu

215,5 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

191,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng