LIG — Licogi 13 JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu LIG đang có bao nhiêu nợ?
Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu LIG là 3.3 nghìn tỷ đồng. Tăng 13.7% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 3.0 nghìn tỷ đồng.
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu LIG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →7,1 nghìn tỷ đ
Tổng nợ phải trả 2026-Q2
3,3 nghìn tỷ đ
Nợ vay (ngắn + dài hạn)
201,2 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
3 nghìn tỷ đ
Nợ vay ròng
so với 2025-Q2: +34.8%
so với 2025-Q2: +13.7%
Nợ vay > tiền mặt
Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.
Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?
Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp
38.5%
Nợ vay / Tổng tài sản
2.48x
Nợ vay / Vốn CSH
2.33x
Nợ vay ròng / Vốn CSH
48.91x
Nợ vay ròng / EBITDA
Tiền có bù được nợ không?
Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặtCột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.
Chi phí lãi vay
48,5 tỷ đ
Chi phí lãi vay kỳ này
30,6 tỷ đ
Kỳ trước
0.32x
Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)
Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)
“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.
| Phải trả người bán | 1,4 nghìn tỷ đ |
| Người mua trả tiền trước | 580,1 tỷ đ |
| Chi phí phải trả | 260,6 tỷ đ |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 19,3 tỷ đ |
| Phải trả người lao động | 33,5 tỷ đ |
| Phải trả khác | 183,2 tỷ đ |
Tóm tắt cấu trúc nợ
| Tổng nợ phải trả | 7,1 nghìn tỷ đ |
| Nợ vay | 3,3 nghìn tỷ đ |
| Nợ vay ngắn hạn | 2 nghìn tỷ đ |
| Nợ vay dài hạn | 1,3 nghìn tỷ đ |
| Tiền & tương đương tiền | 201,2 tỷ đ |
| Nợ vay ròng | 3 nghìn tỷ đ |
| Nợ vay / Vốn CSH | 2.48x |
| Nợ vay ròng / EBITDA | 48.91x |
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.