LIG — Licogi 13 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu LIG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu LIG đạt 8.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 28.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (30%) và Đầu tư tài chính (16%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LIG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

8,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

5,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

3,1 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+28.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 62.8% · Dài hạn 37.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền201,2 tỷ đ (2.4%)
Phải thu2,5 nghìn tỷ đ (29.5%)
Hàng tồn kho1,1 nghìn tỷ đ (13.4%)
Tài sản cố định1 nghìn tỷ đ (11.9%)
Bất động sản đầu tư133 tỷ đ (1.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang998,8 tỷ đ (11.8%)
Đầu tư tài chính1,4 nghìn tỷ đ (16.0%)
Tài sản vô hình1,7 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

201,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

676,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 18.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,7 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

778,4 tỷ đ

Phải thu khác

29.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +10.4%.

Hàng tồn kho

1,1 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

13.4%

% tổng tài sản

+48.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

1 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

850,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 11.9% tổng tài sản, so với năm trước +328.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

568,6 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

6.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

998,8 tỷ đ

Giá trị

11.8%

% tổng tài sản

-27.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20183,4 nghìn tỷ đ52,7 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ609,2 tỷ đ228 tỷ đ
20194,1 nghìn tỷ đ34,4 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ450,6 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20205,3 nghìn tỷ đ190,7 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ934 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20215,2 nghìn tỷ đ158,9 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ197,7 tỷ đ
20226,5 nghìn tỷ đ44,9 tỷ đ2,1 nghìn tỷ đ856,8 tỷ đ294,3 tỷ đ
20236,6 nghìn tỷ đ40,9 tỷ đ2,5 nghìn tỷ đ825,1 tỷ đ279,3 tỷ đ
20246,1 nghìn tỷ đ36,6 tỷ đ2,4 nghìn tỷ đ569,4 tỷ đ232,5 tỷ đ
20257,7 nghìn tỷ đ81,2 tỷ đ2,3 nghìn tỷ đ977,8 tỷ đ1 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

2,5 nghìn tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

1,4 nghìn tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

1,1 nghìn tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng