Dệt may là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, góp mặt trong nhóm ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất cả nước suốt nhiều năm qua. Qua khảo sát dữ liệu xúc tiến thương mại, tổng giá trị xuất khẩu của ngành dệt may trong phạm vi khảo sát đạt khoảng 16,4 tỷ USD, trải dài từ nguyên liệu xơ sợi, sợi, vải cho tới các sản phẩm may mặc thành phẩm gia công cho nhiều thương hiệu thời trang quốc tế. Vậy cụ thể ngành dệt may Việt Nam đang xuất khẩu những nhóm mặt hàng nào, sang các thị trường nào, và những doanh nghiệp niêm yết nào đang tham gia vào chuỗi giá trị này?
Các nhóm mặt hàng dệt may xuất khẩu chính
- Sợi bông (cotton yarn): nhóm mặt hàng xuất hiện dày đặc nhất trong phạm vi khảo sát, chủ yếu là các loại sợi cotton đơn (single fiber), sợi cotton chải thô (carded), sợi kéo hở đầu (OE - open end) với hàm lượng cotton từ 85-100%, dùng làm nguyên liệu dệt vải hoặc dệt kim.
- Sợi tổng hợp và sợi spandex: gồm sợi filament tổng hợp gốc polyester (DTY), sợi spandex/sợi co giãn dạng bare yarn, thường được phối trộn với cotton hoặc nylon để tạo độ co giãn cho vải may mặc.
- Xơ bông nguyên liệu (cotton fiber): xơ bông ngắn, chưa nhuộm, độ tinh khiết cao, là nguyên liệu đầu vào cho công đoạn kéo sợi trong chuỗi sản xuất.
- Vải dệt kim (knitted fabric): vải dệt kim 100% cotton hoặc pha nylon/lycra (spandex), đã qua nhuộm, dùng để cắt may thành sản phẩm hoàn thiện.
- Hàng may mặc thành phẩm: nhóm chiếm số lượng lô hàng lớn nhất trong khảo sát, gồm áo sơ mi nam, đầm nữ, quần short, áo khoác... phần lớn được gia công theo đơn đặt hàng (OEM/CMT) cho các thương hiệu thời trang quốc tế lớn - trong mô tả lô hàng có xuất hiện tên các nhãn hàng như Uniqlo, Gap và nhiều thương hiệu khác.
- Bán thành phẩm may mặc: các cấu kiện may sẵn nhưng chưa hoàn thiện (ví dụ thân áo khoác bán hoàn chỉnh - "body assembly"), được xuất khẩu để hoàn thiện ở công đoạn tiếp theo trong chuỗi cung ứng khu vực.
Thị trường xuất khẩu chính
| Thị trường | Tỷ trọng |
|---|---|
| Mỹ | 33,1% |
| Nhật Bản | 8,6% |
| Hàn Quốc | 7,9% |
| Trung Quốc | 7,4% |
| Hồng Kông (Trung Quốc) | 2,9% |
| Hà Lan | 2,7% |
| Canada | 2,2% |
| Campuchia | 1,7% |
| Anh | 1,7% |
| Đức | 1,6% |
| Indonesia | 1,3% |
| Australia | 1,3% |
| Tây Ban Nha | 1,3% |
| Đài Loan (Trung Quốc) | 1,1% |
Ghi chú: trong phạm vi khảo sát, Việt Nam cũng xuất hiện với tỷ trọng đáng kể (khoảng 13,5%) trong danh sách "thị trường". Đây không phải là xuất khẩu ra nước ngoài, mà là hiện tượng "xuất khẩu tại chỗ" - hàng hóa do doanh nghiệp chế xuất hoặc doanh nghiệp trong khu công nghiệp sản xuất được giao cho một doanh nghiệp khác tại Việt Nam (ví dụ giao nguyên liệu, bán thành phẩm cho đơn vị khác trong cùng chuỗi cung ứng hoặc cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài để tiếp tục sản xuất/xuất khẩu), nhưng vẫn được khai báo theo thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ theo quy định. Vì vậy bảng thị trường ở trên chỉ liệt kê các thị trường nước ngoài thực sự, không bao gồm Việt Nam.
Vì sao Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc là thị trường chính?
Mỹ giữ vị trí thị trường xuất khẩu lớn nhất của dệt may Việt Nam nhờ quy mô tiêu thụ khổng lồ và xu hướng đa dạng hóa nguồn cung ("China+1") của các thương hiệu thời trang, bán lẻ Mỹ trong nhiều năm qua, khi các nhãn hàng lớn tìm cách giảm phụ thuộc vào một số ít quốc gia gia công. Nhật Bản và Hàn Quốc là hai thị trường truyền thống, được hỗ trợ bởi các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, VJEPA với Nhật Bản; VKFTA với Hàn Quốc) giúp giảm thuế nhập khẩu, cùng với việc nhiều tập đoàn dệt may Hàn Quốc và Nhật Bản đã đầu tư trực tiếp nhà máy tại Việt Nam từ nhiều năm trước, hình thành chuỗi cung ứng nội bộ giữa công ty mẹ và nhà máy gia công tại Việt Nam. Nhìn chung, sức cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trên các thị trường này đến từ chi phí lao động tương đối cạnh tranh so với khu vực, tay nghề may mặc tích lũy qua nhiều thập kỷ, cùng khả năng đáp ứng đơn hàng gia công (CMT/OEM) quy mô lớn cho các thương hiệu thời trang toàn cầu.
Doanh nghiệp niêm yết trong ngành Dệt may
Danh sách các mã cổ phiếu niêm yết thuộc ngành Dệt may:
- ADS (CTCP Damsan)
- BDG (doanh nghiệp dệt may niêm yết)
- DM7 (doanh nghiệp dệt may niêm yết)
- FTM (CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân - Fortex)
- G20 (CTCP May 20)
- GIL (CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh - Gilimex)
- GMC (Tổng CTCP May Sài Gòn 3 - Garmex Saigon)
- HDM (doanh nghiệp dệt may niêm yết)
- HTG (Tổng CTCP Dệt May Hòa Thọ)
- KMR (CTCP Mirae)
- M10 (Tổng CTCP May 10)
- MNB (doanh nghiệp dệt may niêm yết)
- MSH (Tổng CTCP May Sông Hồng)
- NDT (doanh nghiệp dệt may niêm yết)
- PPH (Tổng Công ty CP Phong Phú)
- STK (CTCP Sợi Thế Kỷ)
- TCM (CTCP Dệt May - Đầu tư - Thương mại Thành Công)
- TNG (CTCP Đầu tư và Thương mại TNG)
- TTG (doanh nghiệp dệt may niêm yết)
- TVT (CTCP Việt Thắng)
- VDN (CTCP Vinatex Đà Nẵng)
- VGG (Tổng CTCP May Việt Tiến)
- VGT (Tập đoàn Dệt May Việt Nam - Vinatex)
- X20 (Tổng Công ty CP X20)
Trong số này, thương hiệu TNG có xuất hiện trực tiếp trong khảo sát dữ liệu xuất khẩu, với giá trị khoảng 110 triệu USD và hơn 10.000 lô hàng ghi nhận trong phạm vi khảo sát. Đây là trường hợp hiếm hoi tên doanh nghiệp trong khảo sát khớp trực tiếp với tên mã cổ phiếu niêm yết.
Các mã còn lại được liệt kê theo phân loại ngành - chưa có bằng chứng xuất khẩu trực tiếp riêng từng mã trong phạm vi khảo sát. Điều này không có nghĩa các doanh nghiệp này không xuất khẩu, mà nhiều khả năng hoạt động xuất khẩu được thực hiện qua các công ty con, đơn vị gia công hoặc đối tác thương mại mang tên gọi khác với tên doanh nghiệp niêm yết.
Yếu tố cần theo dõi
- Diễn biến giá nguyên liệu bông và sợi trên thị trường thế giới, do đây là chi phí đầu vào chính của khâu sợi - dệt.
- Chính sách thuế quan của Mỹ đối với hàng dệt may nhập khẩu từ Việt Nam và các nước cạnh tranh.
- Biến động tỷ giá USD/VND, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu quy đổi và biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu.
- Chi phí lao động và khả năng tuyển dụng nhân công ngành may, vốn là ngành sử dụng nhiều lao động.
- Lượng đơn hàng từ các thương hiệu thời trang, bán lẻ lớn trên thế giới - vốn phụ thuộc vào sức mua và tồn kho tại các thị trường tiêu thụ chính.
- Xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu và mức độ cạnh tranh từ các quốc gia gia công khác trong khu vực.
Câu hỏi thường gặp
TNG có phải là nhà xuất khẩu dệt may lớn nhất trong ngành không? Không có cơ sở để khẳng định như vậy. Dữ liệu khảo sát chỉ cho thấy thương hiệu TNG xuất hiện trực tiếp với khoảng 110 triệu USD giá trị và hơn 10.000 lô hàng trong phạm vi khảo sát - đây là một sự kiện dữ liệu đáng chú ý, không phải xếp hạng quy mô toàn ngành.
STK (Sợi Thế Kỷ) có liên quan đến nhóm hàng sợi xuất khẩu được đề cập ở trên không? STK là doanh nghiệp niêm yết chuyên sản xuất sợi tổng hợp (bao gồm sợi tái chế), thuộc đúng nhóm ngành sợi được mô tả trong bài. Tuy nhiên, phạm vi khảo sát dữ liệu xuất khẩu hiện chưa ghi nhận trực tiếp tên doanh nghiệp này trong danh sách nhà xuất khẩu được khảo sát.
TCM và MSH có phải là các doanh nghiệp may mặc xuất khẩu lớn không? TCM và MSH đều là các doanh nghiệp dệt may/may mặc niêm yết quy mô lớn, hoạt động trong chuỗi sản xuất - gia công xuất khẩu. Dù vậy, phạm vi khảo sát dữ liệu xuất khẩu hiện chưa ghi nhận trực tiếp tên hai doanh nghiệp này trong danh sách nhà xuất khẩu được khảo sát.
VGT (Vinatex) có vai trò gì trong ngành dệt may? VGT là mã cổ phiếu của Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) - doanh nghiệp đầu ngành với nhiều công ty con hoạt động xuyên suốt chuỗi giá trị từ sợi, vải đến may mặc. Do hoạt động xuất khẩu thường được thực hiện qua các công ty con mang tên riêng, phạm vi khảo sát dữ liệu xuất khẩu chưa ghi nhận trực tiếp tên Vinatex trong danh sách nhà xuất khẩu được khảo sát.
💬 Góc nhìn thực chiến của Tâm An
Tôi thấy gì trong dữ liệu Bức tranh xuất khẩu dệt may hiện lên khá rõ nét ở tầng nguyên liệu - bán thành phẩm (sợi, xơ, vải) và tầng thành phẩm gia công cho các thương hiệu quốc tế. Mỹ vẫn là thị trường áp đảo, tiếp theo là cụm thị trường Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) - phản ánh đúng cấu trúc chuỗi cung ứng dệt may khu vực mà Việt Nam đang tham gia.
Vì sao tôi tin vào bức tranh này Các nhóm mặt hàng, tỷ trọng thị trường và tên thương hiệu xuất hiện trong khảo sát (Uniqlo, Gap...) đều khớp với hiểu biết chung về ngành dệt may Việt Nam - một ngành thâm dụng lao động, xuất khẩu chủ yếu theo hình thức gia công cho các nhãn hàng lớn, và có mức độ phụ thuộc cao vào thị trường Mỹ.
Điều gì khiến bức tranh này chưa đầy đủ Phạm vi khảo sát chỉ ghi nhận trực tiếp tên rất ít doanh nghiệp niêm yết (nổi bật nhất là TNG) trong danh sách nhà xuất khẩu, vì phần lớn doanh nghiệp niêm yết thực hiện xuất khẩu qua công ty con, đơn vị gia công hoặc đối tác thương mại mang tên gọi khác. Vì vậy không thể dùng dữ liệu này để so sánh trực tiếp quy mô xuất khẩu giữa các mã cổ phiếu với nhau.
Tôi sẽ theo dõi gì tiếp theo Tôi sẽ tiếp tục theo dõi liệu có thêm doanh nghiệp niêm yết nào xuất hiện trực tiếp trong các đợt khảo sát dữ liệu xuất khẩu tiếp theo, đồng thời đối chiếu với báo cáo tài chính và cơ cấu doanh thu xuất khẩu mà từng doanh nghiệp tự công bố để có cái nhìn đầy đủ hơn về vị thế thực sự của từng mã trong chuỗi giá trị dệt may.

