MWG — Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu MWG có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu MWG đạt 104.9 nghìn tỷ đồng. Tăng 29.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (29%) và Tiền & tương đương tiền (4%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu MWG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →104,9 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
97,7 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
7,2 nghìn tỷ đ
Tài sản dài hạn
+29.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 93.2% · Dài hạn 6.8% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 42% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
4,7 nghìn tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
3,5 nghìn tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 8.3% tổng tài sản.
Phải thu
421,9 tỷ đ
Phải thu khách hàng
1,9 nghìn tỷ đ
Phải thu khác
2.2%
% tổng tài sản
So với năm trước: -30.9%.
Hàng tồn kho
30,9 nghìn tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
29.4%
% tổng tài sản
+30.3%
So với năm trước
Tài sản cố định
2,5 nghìn tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
2,4 nghìn tỷ đ
TSCĐ hữu hình
55,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 2.4% tổng tài sản, so với năm trước -16.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
55,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.1%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
521,2 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
0.5%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
11,4 tỷ đ
Giá trị
0.0%
% tổng tài sản
-89.3%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 28,1 nghìn tỷ đ | 3,7 nghìn tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 17,4 nghìn tỷ đ | 3,3 nghìn tỷ đ |
| 2019 | 41,7 nghìn tỷ đ | 3,1 nghìn tỷ đ | 1,6 nghìn tỷ đ | 25,7 nghìn tỷ đ | 5,4 nghìn tỷ đ |
| 2020 | 46 nghìn tỷ đ | 7,3 nghìn tỷ đ | 1,2 nghìn tỷ đ | 19,4 nghìn tỷ đ | 7,3 nghìn tỷ đ |
| 2021 | 63 nghìn tỷ đ | 4,1 nghìn tỷ đ | 1,8 nghìn tỷ đ | 29,2 nghìn tỷ đ | 9,6 nghìn tỷ đ |
| 2022 | 55,8 nghìn tỷ đ | 5,1 nghìn tỷ đ | 2,6 nghìn tỷ đ | 25,7 nghìn tỷ đ | 9,7 nghìn tỷ đ |
| 2023 | 60,1 nghìn tỷ đ | 5,4 nghìn tỷ đ | 3 nghìn tỷ đ | 21,8 nghìn tỷ đ | 6,5 nghìn tỷ đ |
| 2024 | 70,4 nghìn tỷ đ | 4,9 nghìn tỷ đ | 2,7 nghìn tỷ đ | 22,2 nghìn tỷ đ | 3,6 nghìn tỷ đ |
| 2025 | 83,9 nghìn tỷ đ | 5 nghìn tỷ đ | 3,1 nghìn tỷ đ | 27,3 nghìn tỷ đ | 2,6 nghìn tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Hàng tồn kho
30,9 nghìn tỷ đ
#2
Tiền & tương đương tiền
4,7 nghìn tỷ đ
#3
Đầu tư tài chính
4 nghìn tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.