NAS — Vietnam Airport Services Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu NAS sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu NAS là Trả nợ gốc vay, chiếm 52% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 3701% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NAS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

226,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

268,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay139,7 tỷ đ (52%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)103,7 tỷ đ (39%)
Vốn lưu động (hút tiền)25 tỷ đ (9%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới223,2 tỷ đ (99%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)2,8 tỷ đ (1%)
Thanh lý tài sản0,1 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 25 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

16.3%

CAPEX / Doanh thu

37.01x

CAPEX / CFO

4.11x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

0 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

78,7 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

65,5 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201831,9 tỷ đ-27,7 tỷ đ+4,1 tỷ đ
201948,7 tỷ đ-21 tỷ đ+27,8 tỷ đ
2020129,5 tỷ đ-28,5 tỷ đ+101 tỷ đ
202186,8 tỷ đ-125,9 tỷ đ-39,1 tỷ đ
2022115,2 tỷ đ-115,7 tỷ đ-0,5 tỷ đ
2023144,9 tỷ đ-182,3 tỷ đ-37,4 tỷ đ
202450 tỷ đ-93,3 tỷ đ-43,3 tỷ đ
2025223,2 tỷ đ-139,7 tỷ đ+83,5 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201819,3 tỷ đ
201920,4 tỷ đ
202017,6 tỷ đ
20212,1 tỷ đ
20220,1 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240,1 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201819 tỷ đ—27,7 tỷ đ19,3 tỷ đ—
201942,5 tỷ đ—21 tỷ đ20,4 tỷ đ5,8 tỷ đ
2020103,7 tỷ đ—28,5 tỷ đ17,6 tỷ đ19,8 tỷ đ
20210,7 tỷ đ—125,9 tỷ đ2,1 tỷ đ—
20224,3 tỷ đ—115,7 tỷ đ0,1 tỷ đ19,5 tỷ đ
20231 tỷ đ—182,3 tỷ đ0 tỷ đ—
20241,4 tỷ đ—93,3 tỷ đ0,1 tỷ đ0,1 tỷ đ
2025103,7 tỷ đ—139,7 tỷ đ0 tỷ đ25 tỷ đ

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng