NAS — Vietnam Airport Services Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu NAS có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu NAS đạt 432.9 tỷ đồng. Tăng 45.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (42%) và Đầu tư tài chính (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NAS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

432,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

212,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

220,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+45.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 49.1% · Dài hạn 50.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền27,7 tỷ đ (6.4%)
Phải thu97 tỷ đ (22.4%)
Hàng tồn kho50,5 tỷ đ (11.7%)
Tài sản cố định182,6 tỷ đ (42.2%)
Bất động sản đầu tư9,3 tỷ đ (2.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,7 tỷ đ (0.4%)
Đầu tư tài chính109,6 tỷ đ (25.3%)
Tài sản vô hình2,7 tỷ đ (0.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 111% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

27,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

12,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 31.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

89,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,5 tỷ đ

Phải thu khác

22.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +77.9%.

Hàng tồn kho

50,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

11.7%

% tổng tài sản

+37.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

182,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

179,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

2,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 42.2% tổng tài sản, so với năm trước +65.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

2,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.6%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

0 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.0%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

1,7 tỷ đ

Giá trị

0.4%

% tổng tài sản

+283.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018341,6 tỷ đ64,9 tỷ đ55,1 tỷ đ7 tỷ đ98,5 tỷ đ
2019430,5 tỷ đ68,7 tỷ đ66,6 tỷ đ37,3 tỷ đ101,9 tỷ đ
2020445,8 tỷ đ31,5 tỷ đ50 tỷ đ16,6 tỷ đ162,9 tỷ đ
2021266,5 tỷ đ18,5 tỷ đ36,9 tỷ đ4,7 tỷ đ160,6 tỷ đ
2022295,7 tỷ đ18,8 tỷ đ64,1 tỷ đ23,1 tỷ đ148,4 tỷ đ
2023294 tỷ đ42,5 tỷ đ49,9 tỷ đ32,7 tỷ đ128 tỷ đ
2024297,6 tỷ đ44,8 tỷ đ54,5 tỷ đ36,8 tỷ đ110,5 tỷ đ
2025432,9 tỷ đ27,7 tỷ đ97 tỷ đ50,5 tỷ đ182,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

182,6 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

109,6 tỷ đ

#3

Phải thu

97 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng