TLH — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÉP TIẾN LÊN

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TLH có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TLH đạt 2.5 nghìn tỷ đồng. Giảm 22.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (59%) và Phải thu (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TLH qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

460,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-22.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 81.4% · Dài hạn 18.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền19,6 tỷ đ (0.8%)
Phải thu509 tỷ đ (20.6%)
Hàng tồn kho1,5 nghìn tỷ đ (59.2%)
Tài sản cố định295,4 tỷ đ (11.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang13,6 tỷ đ (0.6%)
Đầu tư tài chính280,4 tỷ đ (11.3%)
Tài sản vô hình89,4 tỷ đ (3.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 108% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

19,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

34,2 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

134,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 12.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

485,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

23,3 tỷ đ

Phải thu khác

20.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -10.5%.

Hàng tồn kho

1,5 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

59.2%

% tổng tài sản

-28.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

295,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

206 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

89,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 11.9% tổng tài sản, so với năm trước -3.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

89,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

3.6%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

111,7 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.5%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

13,6 tỷ đ

Giá trị

0.6%

% tổng tài sản

-21.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,8 nghìn tỷ đ88,5 tỷ đ632,8 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ363,2 tỷ đ
20193,6 nghìn tỷ đ180,2 tỷ đ506,4 tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ340 tỷ đ
20202,8 nghìn tỷ đ152 tỷ đ426,2 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ317,7 tỷ đ
20214,2 nghìn tỷ đ62,3 tỷ đ582,7 tỷ đ2,8 nghìn tỷ đ308 tỷ đ
20224,2 nghìn tỷ đ113,9 tỷ đ543,4 tỷ đ3 nghìn tỷ đ302,3 tỷ đ
20234,1 nghìn tỷ đ270,1 tỷ đ902,4 tỷ đ2,4 nghìn tỷ đ328,8 tỷ đ
20243,9 nghìn tỷ đ102,1 tỷ đ740,3 tỷ đ2,6 nghìn tỷ đ320,4 tỷ đ
20252,8 nghìn tỷ đ20,9 tỷ đ545,8 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ306,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

1,5 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

509 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

295,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng