TTS — Thai Trung Steel Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Chi phí lớn nhất của cổ phiếu TTS là gì?

Tại quý 2/2026, khoản chi phí lớn nhất của cổ phiếu TTS là Giá vốn hàng bán, chiếm 99% tổng chi phí. Khoản chi phí tăng nhanh nhất so với cùng kỳ năm trước là Chi phí bán hàng (+5.8%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TTS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,6 nghìn tỷ đ

Tổng chi phí 2026-Q2

Giá vốn hàng bán

Khoản chi phí lớn nhất

99% tổng chi phí

Tỷ trọng

Cơ cấu chi phí

Giá vốn hàng bán1,6 nghìn tỷ đ (99%)
Chi phí tài chính5 tỷ đ (0%)
Chi phí quản lý doanh nghiệp3,6 tỷ đ (0%)
Chi phí bán hàng0,1 tỷ đ (0%)
Chi phí khác0 tỷ đ (0%)

Chi phí thể hiện dạng cột xanh (khoản chi thật); cột đỏ (nếu có) là kỳ hoàn nhập ròng lớn hơn phát sinh mới, làm giảm tổng chi phí kỳ đó.

Giá vốn hàng bán đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Khoản chi phí nào đang tăng mạnh nhất?

Khoản mụcKỳ nàyCùng kỳ trướcYoY
Chi phí bán hàng0,1 tỷ đ0,1 tỷ đ+5.8%
Chi phí quản lý doanh nghiệp3,6 tỷ đ3,5 tỷ đ+2.9%
Giá vốn hàng bán1,6 nghìn tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ+1.6%
Chi phí tài chính5 tỷ đ5,5 tỷ đ-9.6%
Chi phí khác0 tỷ đ0,3 tỷ đ-98.8%

Khoản nào đang đóng góp nhiều nhất vào biến động lợi nhuận?

Khác với “khoản chi phí lớn nhất” — đây là khoản đang LÀM THAY ĐỔI lợi nhuận nhiều nhất giữa 2 kỳ.

LNST 2025-Q2 → 2026-Q21,1 tỷ đ → -0,9 tỷ đ (-186.9%)
Giá vốn hàng bán
-24,7 tỷ đ
Doanh thu
+21,7 tỷ đ
Chi phí tài chính
+0,5 tỷ đ
Thuế TNDN
+0,4 tỷ đ
Chi phí khác
+0,3 tỷ đ
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-0,1 tỷ đ
Chi phí bán hàng
-0 tỷ đ

Chi phí so với doanh thu

100.1%

Tổng chi phí / Doanh thu

99.5%

Giá vốn / Doanh thu

0.2%

Bán hàng + QLDN / Doanh thu

0.3%

Chi phí tài chính / Doanh thu

Tổng chi phí/doanh thu tăng 0.1 điểm % so với 2025-Q2.

Chi phí đang tác động đến biên lợi nhuận thế nào?

Biên lợi nhuận2025-Q22026-Q2Δ
Biên lợi nhuận gộp0.7%0.5%-0.2đpt
Biên lợi nhuận HĐKD0.1%-0.1%-0.2đpt
Biên lợi nhuận ròng0.1%-0.1%-0.1đpt

Lịch sử chi phí nhiều năm

Khoản mục20182025CAGR% doanh thu hiện tại
Giá vốn hàng bán2,4 nghìn tỷ đ5,9 nghìn tỷ đ13.7%/năm99.4%
Chi phí bán hàng0,2 tỷ đ0,3 tỷ đ3.3%/năm0.0%
Chi phí quản lý doanh nghiệp12,3 tỷ đ13 tỷ đ0.9%/năm0.2%
Chi phí tài chính68,9 tỷ đ21,3 tỷ đ-15.5%/năm0.4%
Chi phí khác4,2 tỷ đ0,4 tỷ đ-27.6%/năm0.0%

Những khoản chi phí đáng chú ý

Lớn nhấtGiá vốn hàng bán — 99% tổng chi phí
Tăng nhanh nhấtChi phí bán hàng — +6% so với cùng kỳ
Bất thườngChi phí khác — -99% so với cùng kỳ — biến động lớn, nên xem thuyết minh BCTC để biết nguyên nhân cụ thể

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về TTS

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng