TTS — Thai Trung Steel Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TTS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TTS đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Giảm 7.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (53%) và Phải thu (41%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TTS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

477,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

580,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-7.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 45.1% · Dài hạn 54.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,1 tỷ đ (0.0%)
Phải thu436,1 tỷ đ (41.2%)
Hàng tồn kho31,8 tỷ đ (3.0%)
Tài sản cố định557,8 tỷ đ (52.8%)
Tài sản vô hình0,3 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 97% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

435,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,3 tỷ đ

Phải thu khác

41.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -5.4%.

Hàng tồn kho

31,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

3.0%

% tổng tài sản

+2.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

557,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

557,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 52.8% tổng tài sản, so với năm trước -10.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182 nghìn tỷ đ2,1 tỷ đ988,3 tỷ đ26,2 tỷ đ991,8 tỷ đ
20191,3 nghìn tỷ đ0,2 tỷ đ324,6 tỷ đ44,6 tỷ đ938,3 tỷ đ
20201,4 nghìn tỷ đ2 tỷ đ469,3 tỷ đ25,1 tỷ đ880,2 tỷ đ
20211,4 nghìn tỷ đ3,6 tỷ đ419,8 tỷ đ75,8 tỷ đ819,5 tỷ đ
20221,3 nghìn tỷ đ4,4 tỷ đ476,6 tỷ đ37,5 tỷ đ765,5 tỷ đ
20231,2 nghìn tỷ đ6,6 tỷ đ357,4 tỷ đ86,1 tỷ đ717,2 tỷ đ
20241,3 nghìn tỷ đ0,9 tỷ đ571,9 tỷ đ32,5 tỷ đ656,8 tỷ đ
20251,1 nghìn tỷ đ0,2 tỷ đ400,7 tỷ đ32,9 tỷ đ590,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

557,8 tỷ đ

#2

Phải thu

436,1 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

31,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về TTS

Cổ phiếu TTS là công ty gì?Chuỗi giá trị và cơ cấu sản phẩm của cổ phiếu TTS gồm những gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu TTS là gì?Công suất sản xuất và hệ số sử dụng công suất của cổ phiếu TTS ra sao?Sản lượng bán hàng của cổ phiếu TTS thay đổi thế nào?Biên lợi nhuận gộp của cổ phiếu TTS biến động vì đâu (spread thép)?Cổ phiếu TTS có lợi thế cạnh tranh gì?Tồn kho và vòng quay tồn kho của cổ phiếu TTS ra sao?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu TTS là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu TTS thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu TTS đến từ đâu?Cổ phiếu TTS đang có bao nhiêu nợ?Cổ phiếu TTS sử dụng vốn như thế nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu TTS thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu TTS tăng?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu TTS giảm?Rủi ro dư cung ngành thép đối với cổ phiếu TTS là gì?Rủi ro chính của cổ phiếu TTS là gì?Cổ phiếu TTS so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu TTS hiện tại thế nào?Cổ phiếu TTS đang có setup kỹ thuật nào?Định giá cổ phiếu TTS nên nhìn vào P/B hay EV/EBITDA?Dòng tiền của cổ phiếu TTS biến động thế nào qua chu kỳ thép?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu TTS có những gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng