VNA — Vinaship Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNA sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VNA là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 93% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 461% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

252,3 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

219,1 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)203,7 tỷ đ (93%)
Trả nợ gốc vay15,4 tỷ đ (7%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới133,1 tỷ đ (53%)
Thanh lý tài sản55,8 tỷ đ (22%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)44,2 tỷ đ (18%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)19,2 tỷ đ (8%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 19,2 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

139.6%

CAPEX / Doanh thu

4.61x

CAPEX / CFO

11.91x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

61,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

322 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20185,1 tỷ đ-146,9 tỷ đ-141,8 tỷ đ
201915,4 tỷ đ-73,8 tỷ đ-58,4 tỷ đ
20203,4 tỷ đ-29,4 tỷ đ-26 tỷ đ
20214,2 tỷ đ-40,3 tỷ đ-36,1 tỷ đ
20220 tỷ đ-196 tỷ đ-196 tỷ đ
20230 tỷ đ-36 tỷ đ-36 tỷ đ
2024146,3 tỷ đ0 tỷ đ+146,3 tỷ đ
2025150,9 tỷ đ-20,9 tỷ đ+130 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190,5 tỷ đ
20201,7 tỷ đ
20210,1 tỷ đ
20220,6 tỷ đ
20230 tỷ đ
20246,6 tỷ đ
202520,3 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20181,8 tỷ đ—146,9 tỷ đ0 tỷ đ—
20192,3 tỷ đ—73,8 tỷ đ0,5 tỷ đ—
20204,1 tỷ đ—29,4 tỷ đ1,7 tỷ đ36 tỷ đ
20217,4 tỷ đ0,5 tỷ đ40,3 tỷ đ0,1 tỷ đ—
20229 tỷ đ—196 tỷ đ0,6 tỷ đ—
202358,6 tỷ đ—36 tỷ đ0 tỷ đ45 tỷ đ
2024320,7 tỷ đ—0 tỷ đ6,6 tỷ đ—
2025259,7 tỷ đ—20,9 tỷ đ20,3 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng