VNA — Vinaship Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNA có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNA đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 48.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (69%) và Tiền & tương đương tiền (14%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

339,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

807,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+48.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 29.6% · Dài hạn 70.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền164,6 tỷ đ (14.3%)
Phải thu56,2 tỷ đ (4.9%)
Hàng tồn kho33,3 tỷ đ (2.9%)
Tài sản cố định796,2 tỷ đ (69.4%)
Bất động sản đầu tư1,5 tỷ đ (0.1%)
Đầu tư tài chính0 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

164,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 14.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

38,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

18 tỷ đ

Phải thu khác

4.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +40.0%.

Hàng tồn kho

33,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.9%

% tổng tài sản

-10.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

796,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

796,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 69.4% tổng tài sản, so với năm trước +101.6% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018710,3 tỷ đ27,7 tỷ đ49,7 tỷ đ42,1 tỷ đ558,5 tỷ đ
2019612,3 tỷ đ18 tỷ đ52 tỷ đ34,7 tỷ đ472,3 tỷ đ
2020540,6 tỷ đ21,9 tỷ đ62,4 tỷ đ36,2 tỷ đ383 tỷ đ
2021713,9 tỷ đ178,5 tỷ đ70,4 tỷ đ43,5 tỷ đ306,5 tỷ đ
2022735 tỷ đ241,2 tỷ đ32 tỷ đ58,2 tỷ đ224,2 tỷ đ
2023618 tỷ đ226 tỷ đ45,6 tỷ đ32,1 tỷ đ141,3 tỷ đ
2024808,9 tỷ đ138,6 tỷ đ26,7 tỷ đ39,9 tỷ đ416,5 tỷ đ
2025958,8 tỷ đ177,9 tỷ đ54,9 tỷ đ38,9 tỷ đ623,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

796,2 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

164,6 tỷ đ

#3

Phải thu

56,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng