VNE — Vietnam Electricity Construction JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNE sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VNE là Trả nợ gốc vay, chiếm 66% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 9% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

18,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

25,1 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay16,5 tỷ đ (66%)
Vốn lưu động (hút tiền)7 tỷ đ (28%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)1,5 tỷ đ (6%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)18,1 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 7 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

5.5%

CAPEX / Doanh thu

0.09x

CAPEX / CFO

0.05x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

814,8 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

578,7 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018912,8 tỷ đ-948,5 tỷ đ-35,6 tỷ đ
2019634,9 tỷ đ-673,8 tỷ đ-38,8 tỷ đ
2020823,5 tỷ đ-556,5 tỷ đ+267 tỷ đ
20211,5 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ+330,5 tỷ đ
20222,7 nghìn tỷ đ-1,7 nghìn tỷ đ+964,3 tỷ đ
20231,8 nghìn tỷ đ-1,7 nghìn tỷ đ+118,3 tỷ đ
2024316,8 tỷ đ-502,7 tỷ đ-185,9 tỷ đ
2025155,3 tỷ đ-290,7 tỷ đ-135,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201883,5 tỷ đ
20190,2 tỷ đ
20200,2 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201825,2 tỷ đ—948,5 tỷ đ83,5 tỷ đ174 tỷ đ
201950,3 tỷ đ—673,8 tỷ đ0,2 tỷ đ27,9 tỷ đ
2020274,2 tỷ đ—556,5 tỷ đ0,2 tỷ đ—
2021603,6 tỷ đ—1,2 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—
202248,6 tỷ đ1 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ891,5 tỷ đ
202372,4 tỷ đ0,7 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ280,6 tỷ đ
20245,6 tỷ đ—502,7 tỷ đ0 tỷ đ—
202523,9 tỷ đ—290,7 tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng