VNE — Vietnam Electricity Construction JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNE có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNE đạt 3.1 nghìn tỷ đồng. Giảm 2.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (40%) và Tài sản cố định (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,6 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,4 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

-2.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 52.9% · Dài hạn 47.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền7,7 tỷ đ (0.2%)
Phải thu1,2 nghìn tỷ đ (40.5%)
Hàng tồn kho219,5 tỷ đ (7.1%)
Tài sản cố định646,4 tỷ đ (21.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang636,2 tỷ đ (20.7%)
Đầu tư tài chính110,7 tỷ đ (3.6%)
Tài sản vô hình20,3 tỷ đ (0.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 94% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

7,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

53,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

582,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

660,9 tỷ đ

Phải thu khác

40.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +39.7%.

Hàng tồn kho

219,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

7.1%

% tổng tài sản

-41.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

646,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

626,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

20,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.0% tổng tài sản, so với năm trước -11.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

20,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

636,2 tỷ đ

Giá trị

20.7%

% tổng tài sản

+4.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,5 nghìn tỷ đ126 tỷ đ445,6 tỷ đ122,9 tỷ đ89,1 tỷ đ
20191,4 nghìn tỷ đ44,3 tỷ đ548,2 tỷ đ130,4 tỷ đ90,3 tỷ đ
20202,1 nghìn tỷ đ121,8 tỷ đ813,8 tỷ đ170,8 tỷ đ100,3 tỷ đ
20213,5 nghìn tỷ đ74,1 tỷ đ905,4 tỷ đ164,1 tỷ đ321,8 tỷ đ
20224 nghìn tỷ đ158,8 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ506,3 tỷ đ890 tỷ đ
20233,8 nghìn tỷ đ49,9 tỷ đ1 nghìn tỷ đ558,1 tỷ đ828,7 tỷ đ
20243,2 nghìn tỷ đ28,1 tỷ đ901,1 tỷ đ380,3 tỷ đ761,6 tỷ đ
20253,1 nghìn tỷ đ16,1 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ226,3 tỷ đ692 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,2 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

646,4 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

636,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng