VNG — CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH THÀNH THÀNH CÔNG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNG đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu VNG là 2.9 nghìn tỷ đồng. Tăng 12.8% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 2.9 nghìn tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,4 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

2,9 nghìn tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

11,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

2,9 nghìn tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: +8.6%

so với 2025-Q2: +12.8%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn926,2 tỷ đ (32%)
Vay dài hạn2 nghìn tỷ đ (68%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

64.5%

Nợ vay / Tổng tài sản

2.63x

Nợ vay / Vốn CSH

2.62x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

14.54x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

79,6 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

61 tỷ đ

Kỳ trước

0.19x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán100,5 tỷ đ
Người mua trả tiền trước108,3 tỷ đ
Chi phí phải trả54,8 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước96,1 tỷ đ
Phải trả người lao động9,9 tỷ đ
Phải trả khác98,3 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả3,4 nghìn tỷ đ
Nợ vay2,9 nghìn tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn926,2 tỷ đ
Nợ vay dài hạn2 nghìn tỷ đ
Tiền & tương đương tiền11,7 tỷ đ
Nợ vay ròng2,9 nghìn tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH2.63x
Nợ vay ròng / EBITDA14.54x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng