VNG — CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH THÀNH THÀNH CÔNG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNG đạt 4.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 8.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (41%) và Đầu tư tài chính (30%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,6 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

2,9 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 35.2% · Dài hạn 64.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền11,7 tỷ đ (0.3%)
Phải thu581,6 tỷ đ (13.0%)
Hàng tồn kho8,2 tỷ đ (0.2%)
Tài sản cố định1,8 nghìn tỷ đ (40.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang478,5 tỷ đ (10.7%)
Đầu tư tài chính1,3 nghìn tỷ đ (30.2%)
Tài sản vô hình129,5 tỷ đ (2.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 98% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

11,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

275,8 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

552,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 30.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

412,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

169 tỷ đ

Phải thu khác

13.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +77.1%.

Hàng tồn kho

8,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.2%

% tổng tài sản

-46.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,8 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,7 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

129,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 40.8% tổng tài sản, so với năm trước +2.6% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

129,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.9%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

231,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

5.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

478,5 tỷ đ

Giá trị

10.7%

% tổng tài sản

+10.7%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,8 nghìn tỷ đ74,1 tỷ đ114,7 tỷ đ11,5 tỷ đ939,5 tỷ đ
20192,1 nghìn tỷ đ68,9 tỷ đ124,1 tỷ đ12,7 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20202,2 nghìn tỷ đ105,1 tỷ đ267,4 tỷ đ8,3 tỷ đ993,7 tỷ đ
20212,3 nghìn tỷ đ15,2 tỷ đ323,2 tỷ đ6,8 tỷ đ917,3 tỷ đ
20222,8 nghìn tỷ đ77,5 tỷ đ319,9 tỷ đ9,7 tỷ đ889,2 tỷ đ
20233,9 nghìn tỷ đ91,1 tỷ đ372 tỷ đ9,1 tỷ đ2,1 nghìn tỷ đ
20244,5 nghìn tỷ đ545,2 tỷ đ675,4 tỷ đ7,5 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ
20254,4 nghìn tỷ đ9,9 tỷ đ488,3 tỷ đ9,2 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

1,8 nghìn tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

1,3 nghìn tỷ đ

#3

Phải thu

581,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng