VNG — CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH THÀNH THÀNH CÔNG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNG sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VNG là Trả nợ gốc vay, chiếm 60% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -24% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

421 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

489,5 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay291,9 tỷ đ (60%)
Vốn lưu động (hút tiền)156,8 tỷ đ (32%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)40,8 tỷ đ (8%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới351 tỷ đ (83%)
Thoái vốn, thu hồi đầu tư70 tỷ đ (17%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 156,8 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

18.6%

CAPEX / Doanh thu

-0.24x

CAPEX / CFO

1.74x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

231,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

926,2 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

2 nghìn tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018518,5 tỷ đ-373,5 tỷ đ+145,1 tỷ đ
2019802,4 tỷ đ-656,2 tỷ đ+146,2 tỷ đ
2020532,9 tỷ đ-393,5 tỷ đ+139,4 tỷ đ
2021639,5 tỷ đ-503,9 tỷ đ+135,5 tỷ đ
20221,5 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ+332,3 tỷ đ
20231,7 nghìn tỷ đ-769,5 tỷ đ+907,9 tỷ đ
20241,8 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ+704,6 tỷ đ
20251,8 nghìn tỷ đ-2,1 nghìn tỷ đ-233,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201844,9 tỷ đ
201914,7 tỷ đ
20200,2 tỷ đ
20210,5 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018279,5 tỷ đ5,8 tỷ đ373,5 tỷ đ44,9 tỷ đ7,7 tỷ đ
2019292,6 tỷ đ203,2 tỷ đ656,2 tỷ đ14,7 tỷ đ23,3 tỷ đ
2020239,4 tỷ đ82,9 tỷ đ393,5 tỷ đ0,2 tỷ đ—
20215,2 tỷ đ189,7 tỷ đ503,9 tỷ đ0,5 tỷ đ64 tỷ đ
2022428 tỷ đ175 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—
2023675,4 tỷ đ274,9 tỷ đ769,5 tỷ đ0 tỷ đ208,6 tỷ đ
2024131,5 tỷ đ409,8 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ0 tỷ đ96,3 tỷ đ
2025157,8 tỷ đ159,7 tỷ đ2,1 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng