VNS — CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG VIỆT NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Dòng tiền của cổ phiếu VNS đến từ đâu?

Tại quý 2/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu VNS đến từ hoạt động kinh doanh (53,5 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh không đủ tài trợ CAPEX, phần thiếu hụt khoảng 39,4 tỷ đồng được bù đắp từ nguồn khác.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

53,5 tỷ đ

CFO — HĐKD 2026-Q2

-71,2 tỷ đ

CFI — Đầu tư

-19 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 90,2 tỷ đ+-36,7 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 53,4 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ hoạt động kinh doanh.

Tiền đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)+53,5 tỷ đ (41%)
Vay mới+46,5 tỷ đ (36%)
Thu từ thanh lý tài sản cố định+27,5 tỷ đ (21%)
Cổ tức, lãi nhận được+3,3 tỷ đ (3%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-93 tỷ đ (63%)
Trả nợ gốc vay-53,8 tỷ đ (37%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế-20,1 tỷ đ
+ Khấu hao+55,2 tỷ đ
± Phải thu+9,9 tỷ đ
± Hàng tồn kho+0,7 tỷ đ
± Phải trả+4,7 tỷ đ
± Điều chỉnh khác3,1 tỷ đ
= CFO53,5 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
201889,1 tỷ đ483,9 tỷ đ5.43x
2019108,7 tỷ đ483,1 tỷ đ4.45x
2020-210,6 tỷ đ106,5 tỷ đ-0.51x
2021-277,2 tỷ đ16,1 tỷ đ-0.06x
2022185,4 tỷ đ346,3 tỷ đ1.87x
2023151,2 tỷ đ317,8 tỷ đ2.10x
202484,1 tỷ đ210,7 tỷ đ2.51x
202539,2 tỷ đ239,7 tỷ đ6.12x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Tạo tiền 15,3 tỷ đ
Phải thu khách hàng+9,9 tỷ đ
Hàng tồn kho+0,7 tỷ đ
Phải trả người bán+4,7 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

53,5 tỷ đ

CFO

93 tỷ đ

CAPEX

CFO không đủ tài trợ CAPEX, thiếu hụt 39,4 tỷ đ; phần này được bù đắp bởi tiền sẵn có, vay mới hoặc phát hành vốn.

-7,3 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 4/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
2018483,9 tỷ đ-491 tỷ đ-7,1 tỷ đ
2019483,1 tỷ đ-291,8 tỷ đ191,3 tỷ đ
2020106,5 tỷ đ-23,2 tỷ đ83,3 tỷ đ
202116,1 tỷ đ-33,8 tỷ đ-17,7 tỷ đ
2022346,3 tỷ đ-338,2 tỷ đ8,1 tỷ đ
2023317,8 tỷ đ-182,4 tỷ đ135,4 tỷ đ
2024210,7 tỷ đ-742,7 tỷ đ-532 tỷ đ
2025239,7 tỷ đ-297,1 tỷ đ-57,4 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-93 tỷ đ
Thu từ thanh lý tài sản+27,5 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+3,3 tỷ đ
= CFI-71,2 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+46,5 tỷ đ
Trả nợ gốc vay-53,8 tỷ đ
= CFF-19 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018356,7 tỷ đ-402,4 tỷ đ-45,7 tỷ đ
2019124,3 tỷ đ-338,6 tỷ đ-214,3 tỷ đ
202021,2 tỷ đ-216,7 tỷ đ-195,5 tỷ đ
20210 tỷ đ-126,8 tỷ đ-126,8 tỷ đ
2022155,5 tỷ đ-135,5 tỷ đ+20 tỷ đ
202361,8 tỷ đ-44,7 tỷ đ+17,1 tỷ đ
2024390,8 tỷ đ-84,4 tỷ đ+306,5 tỷ đ
2025154,9 tỷ đ-167,4 tỷ đ-12,5 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền đột biến

Vay mới — 46,5 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (53,5 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền
Thu từ thanh lý tài sản — 27,5 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (53,5 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng