VNS — CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG VIỆT NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNS sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VNS là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 63% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 174% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

142,8 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

146,8 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)93 tỷ đ (63%)
Trả nợ gốc vay53,8 tỷ đ (37%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)53,5 tỷ đ (37%)
Vay mới46,5 tỷ đ (33%)
Thanh lý tài sản27,5 tỷ đ (19%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)15,3 tỷ đ (11%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 15,3 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

47.9%

CAPEX / Doanh thu

1.74x

CAPEX / CFO

1.68x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

203,2 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

263,9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018356,7 tỷ đ-402,4 tỷ đ-45,7 tỷ đ
2019124,3 tỷ đ-338,6 tỷ đ-214,3 tỷ đ
202021,2 tỷ đ-216,7 tỷ đ-195,5 tỷ đ
20210 tỷ đ-126,8 tỷ đ-126,8 tỷ đ
2022155,5 tỷ đ-135,5 tỷ đ+20 tỷ đ
202361,8 tỷ đ-44,7 tỷ đ+17,1 tỷ đ
2024390,8 tỷ đ-84,4 tỷ đ+306,5 tỷ đ
2025154,9 tỷ đ-167,4 tỷ đ-12,5 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201854,3 tỷ đ
201968,1 tỷ đ
202067,7 tỷ đ
20210,1 tỷ đ
20220 tỷ đ
2023359,5 tỷ đ
2024101,7 tỷ đ
202567,8 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018491 tỷ đ—402,4 tỷ đ54,3 tỷ đ36,2 tỷ đ
2019291,8 tỷ đ—338,6 tỷ đ68,1 tỷ đ2,3 tỷ đ
202023,2 tỷ đ—216,7 tỷ đ67,7 tỷ đ32,8 tỷ đ
202133,8 tỷ đ—126,8 tỷ đ0,1 tỷ đ—
2022338,2 tỷ đ—135,5 tỷ đ0 tỷ đ8,2 tỷ đ
2023182,4 tỷ đ7,9 tỷ đ44,7 tỷ đ359,5 tỷ đ17,7 tỷ đ
2024742,7 tỷ đ—84,4 tỷ đ101,7 tỷ đ37,2 tỷ đ
2025297,1 tỷ đ—167,4 tỷ đ67,8 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng