VNS — CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG VIỆT NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNS đạt 1.7 nghìn tỷ đồng. Giảm 3.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (83%) và Phải thu (5%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

245,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,5 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

-3.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 14.3% · Dài hạn 85.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền53,4 tỷ đ (3.1%)
Phải thu83,3 tỷ đ (4.9%)
Hàng tồn kho8,4 tỷ đ (0.5%)
Tài sản cố định1,4 nghìn tỷ đ (83.0%)
Tài sản vô hình0,1 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

53,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

73,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

9,6 tỷ đ

Phải thu khác

4.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -9.2%.

Hàng tồn kho

8,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.5%

% tổng tài sản

-8.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,4 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,3 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 83.0% tổng tài sản, so với năm trước +10.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,7 nghìn tỷ đ167,8 tỷ đ112,5 tỷ đ19,4 tỷ đ2,3 nghìn tỷ đ
20192,6 nghìn tỷ đ226,5 tỷ đ169,6 tỷ đ15,7 tỷ đ2 nghìn tỷ đ
20202,1 nghìn tỷ đ241,2 tỷ đ175,5 tỷ đ13 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20211,6 nghìn tỷ đ169,2 tỷ đ233,3 tỷ đ9,1 tỷ đ851,3 tỷ đ
20221,8 nghìn tỷ đ196,8 tỷ đ148,4 tỷ đ8,7 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20231,7 nghìn tỷ đ121,3 tỷ đ128,8 tỷ đ8,7 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20241,9 nghìn tỷ đ98,2 tỷ đ97,7 tỷ đ9,1 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20251,8 nghìn tỷ đ90,3 tỷ đ98,3 tỷ đ9,4 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

1,4 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

83,3 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

53,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng