VPG — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÁT

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VPG sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VPG là Trả nợ gốc vay, chiếm 51% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 0% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VPG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

0,2 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

0,6 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay0,3 tỷ đ (51%)
Vốn lưu động (hút tiền)0,3 tỷ đ (49%)

Vốn đến từ đâu?

Thanh lý tài sản0,2 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 0,3 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.0%

CAPEX / Doanh thu

0.00x

CAPEX / CFO

0.00x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

915,2 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,9 nghìn tỷ đ-1,6 nghìn tỷ đ+381,1 tỷ đ
20191,8 nghìn tỷ đ-2 nghìn tỷ đ-209,1 tỷ đ
2020835,3 tỷ đ-1 nghìn tỷ đ-194,3 tỷ đ
20211,5 nghìn tỷ đ-1,3 nghìn tỷ đ+264,5 tỷ đ
20222,7 nghìn tỷ đ-1,5 nghìn tỷ đ+1,2 nghìn tỷ đ
20233,3 nghìn tỷ đ-2,9 nghìn tỷ đ+400,2 tỷ đ
202414,9 nghìn tỷ đ-14,7 nghìn tỷ đ+197,3 tỷ đ
20259,9 nghìn tỷ đ-12,7 nghìn tỷ đ-2,8 nghìn tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
202118,6 tỷ đ
202233,2 tỷ đ
20233,3 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20189 tỷ đ—1,6 nghìn tỷ đ0 tỷ đ123,3 tỷ đ
201983,3 tỷ đ—2 nghìn tỷ đ0 tỷ đ351,9 tỷ đ
20201,9 tỷ đ45 tỷ đ1 nghìn tỷ đ0 tỷ đ73,1 tỷ đ
202144,5 tỷ đ—1,3 nghìn tỷ đ18,6 tỷ đ200,1 tỷ đ
2022454,3 tỷ đ54 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ33,2 tỷ đ466,5 tỷ đ
202325,6 tỷ đ—2,9 nghìn tỷ đ3,3 tỷ đ379,4 tỷ đ
202434,4 tỷ đ—14,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ327,1 tỷ đ
202521,8 tỷ đ—12,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng