VPG — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÁT
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu VPG có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VPG đạt 2.3 nghìn tỷ đồng. Giảm 68.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (43%) và Hàng tồn kho (9%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu VPG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →2,3 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
2,3 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
70,3 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-68.9%
So với năm trước
Ngắn hạn 97.0% · Dài hạn 3.0% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 57% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
12,6 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
4 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 0.7% tổng tài sản.
Phải thu
956,3 tỷ đ
Phải thu khách hàng
55,6 tỷ đ
Phải thu khác
43.1%
% tổng tài sản
So với năm trước: -65.1%.
Hàng tồn kho
213,5 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
9.1%
% tổng tài sản
-92.6%
So với năm trước
Tài sản cố định
56 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
20,2 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
35,8 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 2.4% tổng tài sản, so với năm trước -87.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
35,8 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
1.5%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
6,5 tỷ đ
Giá trị
0.3%
% tổng tài sản
+0.0%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 2,2 nghìn tỷ đ | 206 tỷ đ | 547,3 tỷ đ | 444,3 tỷ đ | 36,6 tỷ đ |
| 2019 | 1,9 nghìn tỷ đ | 179,3 tỷ đ | 683,4 tỷ đ | 582,9 tỷ đ | 131,2 tỷ đ |
| 2020 | 1,6 nghìn tỷ đ | 246,4 tỷ đ | 743,5 tỷ đ | 346 tỷ đ | 15,3 tỷ đ |
| 2021 | 2,4 nghìn tỷ đ | 748,4 tỷ đ | 558,1 tỷ đ | 727,5 tỷ đ | 18,7 tỷ đ |
| 2022 | 6 nghìn tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 982,3 tỷ đ | 1,9 nghìn tỷ đ | 53 tỷ đ |
| 2023 | 7,2 nghìn tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 562,4 tỷ đ | 3 nghìn tỷ đ | 51,6 tỷ đ |
| 2024 | 8,5 nghìn tỷ đ | 1,6 nghìn tỷ đ | 2 nghìn tỷ đ | 3,4 nghìn tỷ đ | 357,9 tỷ đ |
| 2025 | 3,3 nghìn tỷ đ | 123,7 tỷ đ | 1,7 nghìn tỷ đ | 406,7 tỷ đ | 67,8 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
1 nghìn tỷ đ
#2
Hàng tồn kho
213,5 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
56 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.