Sóng 4 hồi bao nhiêu và vì sao không được chồng lấn vùng giá sóng 1?

2026· Tác giả Bùi Văn Cường
ELLIOTT TOÀN TẬP TẠI ĐÂY

Tổng quan về phương pháp được giải thích trong bài Sóng Elliott là gì?. Bài này thuộc hub kiến thức Elliott, đi sâu vào 1 câu hỏi cụ thể. Các trường phái Elliott có thể đếm sóng khác nhau — nội dung dưới đây là quan điểm tham khảo, không phải khẳng định.

⚠️ Lưu ý trước khi đọc tiếp

Mọi phương pháp và chỉ báo kỹ thuật — kể cả sóng Elliott trong bài này — chỉ thực sự đúng khi được đọc trong đúng bối cảnh Pha dòng tiền và cấu trúc thị trường của từng mã. Tách rời khỏi bối cảnh này, cùng 1 tín hiệu có thể đúng với mã này nhưng sai hoàn toàn với mã khác.

Câu trả lời ngắn

Theo cách trình bày chính thống của lý thuyết Elliott, trong một sóng đẩy chuẩn thì sóng 4 không đi vào vùng giá của sóng 1: ở xu hướng tăng, đáy sóng 4 nằm trên đỉnh sóng 1; ở xu hướng giảm thì ngược lại. Đây là một trong ba "quy tắc cứng" của sóng đẩy. Về chuyện hồi bao nhiêu, nhiều nguồn nêu sóng 4 thường hồi nông, quanh 14,6% đến 38,2% sóng 3, nhưng đó là xu hướng chứ không phải quy tắc. Các nguồn còn bất đồng về ngoại lệ (diagonal, hợp đồng tương lai, dung sai nhỏ) và về mốc đo, nên bài trình bày từng quan điểm chứ không chọn bên.

Sơ đồ minh hoạ đáy sóng 4 nằm trên đỉnh sóng 1, không đi vào vùng giá sóng 1

Sơ đồ minh hoạ, không phải dữ liệu thật.

Sóng 4 là gì trong cấu trúc 1-2-3-4-5?

Sóng 4 là nhịp điều chỉnh đi ngược chiều sau sóng 3, trước khi sóng 5 hoàn tất xu hướng ở cấp đang xét. Các nguồn mô tả khá nhất quán:

  • Thường đi ngang, tạo nền cho sóng 5, và có hình dạng khác sóng 2 theo nguyên tắc luân phiên.
  • Thường nông và rối hơn sóng 2, có thể kéo dài nên nhà đầu tư dễ thoát sớm vì thấy thiếu tiến triển.
  • Khối lượng được mô tả là thấp hơn hẳn sóng 3.
  • Về dạng, các nguồn nêu flat, tam giác hoặc điều chỉnh kết hợp; zigzag được nói là hiếm ở vị trí này.

Một luận văn nhận xét sóng 4 hay tạo tín hiệu kỹ thuật sai; đây là mô tả của nguồn, không phải khuyến nghị.

Quy tắc không chồng lấn: phát biểu như thế nào?

Quy tắc thường được gọi là quy tắc thứ ba của sóng đẩy, bên cạnh hai quy tắc kia: sóng 2 không hồi quá 100% sóng 1, và sóng 3 không phải là sóng ngắn nhất trong ba sóng 1-3-5 (xem ba quy tắc cứng). Với sóng 4:

  • Xu hướng tăng: đáy sóng 4 không đi xuống dưới đỉnh sóng 1.
  • Xu hướng giảm: đỉnh sóng 4 không đi lên trên đáy sóng 1.

Phát biểu này xuất hiện ở một bách khoa mở (kể cả bản tiếng Việt), một tài liệu giáo dục kỹ thuật, một nhà cung cấp dự báo thương mại, một số bài của công ty chứng khoán Việt Nam và nhiều luận văn. Một nguồn gọi cả ba quy tắc là "không thể phá vỡ" và nói nếu vi phạm thì cách đếm sai, phải gán lại nhãn.

Hai điểm khác biệt về cách phát biểu đáng biết:

  1. Mốc đo. Phần lớn nguồn dùng "đỉnh sóng 1" hay "vùng giá sóng 1". Một bài báo học thuật diễn đạt đơn giản hơn là sóng 4 không quay lại dưới giá đóng cửa của sóng 1; một thảo luận cộng đồng cũng cho rằng nên xét giá đóng cửa thay vì bóng nến (ý kiến cá nhân, không phải dữ kiện nguồn).
  2. Hai cách nói về "quy tắc thứ ba". Một tài liệu giáo dục kỹ thuật có chỗ phát biểu là "sóng 4 hồi dưới 100% sóng 3", chỗ khác lại nói sóng 4 không được chồng lấn sóng 1. Hai điều kiện này không giống nhau, và các tài liệu chọn cách nói khác nhau.

Suy luận của Tâm An: điều kiện "dưới 100% sóng 3" rộng hơn nhiều so với "không vào vùng giá sóng 1", vì đỉnh sóng 1 thường nằm bên trong phạm vi của sóng 3. Hai cách phát biểu vì vậy là hai bộ lọc có độ chặt khác nhau; khi đọc một bài viết nên xem tác giả đang dùng cách nào.

Vì sao sóng 4 không được chồng lấn?

Câu hỏi này khó hơn nó nghe có vẻ, nên cần nói thẳng về giới hạn của dữ kiện.

Điều các nguồn nói về vai trò của quy tắc. Một nguồn mô tả chồng lấn dai dẳng là loại trừ khả năng sóng đẩy thường, đẩy người phân tích sang giả thuyết sóng điều chỉnh hoặc diagonal, và coi đó là dấu hiệu nhận biết sóng điều chỉnh. Một luận văn nói: vi phạm một trong ba quy tắc thì đó không phải sóng đẩy mà là cấu trúc khác hoặc điều chỉnh. Nói cách khác, quy tắc hoạt động như một bộ lọc phân loại: nếu sóng 4 lấn vào sóng 1, đoạn giá đang xét không được coi là sóng đẩy chuẩn.

Điều kho chưa có. Trong phần văn bản Elliott gốc (loạt bài 1939) mà kho Tâm An đã đọc, chưa thấy câu phát biểu riêng về quy tắc sóng 4. Các nguồn giáo dục gán quy tắc này chủ yếu cho trường phái Prechter–Frost; một bài viết tổng hợp lại gán thẳng cho Elliott. Kho cũng chưa có đoạn nào giải thích lý do từ gốc rễ, nên câu "vì sao" chỉ trả lời được ở mức chức năng, chưa ở mức nguyên nhân.

Suy luận của Tâm An. Sóng đẩy được mô tả là nhịp có tiến triển rõ theo một hướng, còn nhịp điều chỉnh thì đi qua lại trong một vùng. Nếu nhịp "điều chỉnh" sóng 4 quay ngược đủ sâu để trùm lên vùng giá mà sóng 1 đã đi qua, ranh giới giữa hai loại nhịp bị mờ đi, và người đếm có lý do nghi đoạn giá đó là cấu trúc khác. Đây là cách hiểu của riêng chúng tôi, không phải lập luận có nguồn.

Ngoại lệ: diagonal

Phần lớn nguồn nêu ngoại lệ cấu trúc là diagonal (sóng chéo). Trong diagonal, sóng 4 đi vào vùng giá sóng 1, và một nguồn nói sóng 4 có thể hồi tới khoảng 78,6%. Chi tiết nằm ở bài sóng chéo là gì.

Sơ đồ minh hoạ so sánh sóng đẩy chuẩn, sóng 4 nằm ngoài vùng sóng 1, với diagonal, sóng 4 lấn vào vùng sóng 1

Sơ đồ minh hoạ rút gọn, không phải dữ liệu thật; diagonal thật có thêm các đường hội tụ hoặc phân kỳ.

Ngoài diagonal còn một số vùng xám, xem mục kế tiếp.

Các quan điểm khác nhau

Các nguồn không thống nhất về mức độ "tuyệt đối" của quy tắc. Bài chỉ liệt kê, không chọn bên và không phán đúng sai.

  • Tuyệt đối, ngoài ngoại lệ diagonal. Một bách khoa mở, một tài liệu giáo dục kỹ thuật, một nhà cung cấp dự báo thương mại và nhiều luận văn phát biểu quy tắc không kèm ngoại lệ nào khác; một số bài của công ty chứng khoán Việt Nam cũng không nêu ngoại lệ.
  • Diagonal: bắt buộc hay chỉ được phép? Một số bài web nói trong diagonal sóng 4 phải lấn vào sóng 1. Nguồn khác chỉ nói chồng lấn được phép hoặc thường gặp, và có nguồn nói chồng lấn không phải điều kiện bắt buộc của diagonal kết thúc.
  • Thị trường tiền mặt và hợp đồng tương lai. Một số bài web nói quy tắc không thể vi phạm ở thị trường tiền mặt nhưng có thể ở hợp đồng tương lai. Một luận văn nói quy tắc không luôn đúng với futures; luận văn khác nhận xét người hành nghề không phải lúc nào cũng tuân thủ, nhất là với hàng hoá.
  • Đòn bẩy cao, quan sát trong ngày. Một bài báo học thuật nêu ngoại lệ cho thị trường thanh khoản rất cao, đòn bẩy lớn. Dữ kiện này chưa đối chiếu khớp văn bản nên chỉ dùng như chỉ dẫn kèm.
  • Dung sai thực dụng. Một nhà cung cấp dự báo thương mại chấp nhận chồng lấn nhẹ nhưng coi nến khung giao dịch đóng cửa dưới đỉnh sóng 1 là điểm phá cách đếm (quan điểm cá nhân của một người hành nghề). Một sổ tay phần mềm mặc định cho phép chồng lấn tối đa 17% ở hàng hoá và 0% ở cổ phiếu, chỉ số, dù chính sổ tay nhắc quy tắc truyền thống không cho chồng lấn (kho không ghi cơ sở tính 17%). Một luận văn nêu việc đếm đôi khi cho sóng 4 lấn vào sóng 1 nhưng không sâu hơn mức của sóng 2, nhất là khi sóng 1 là sóng mở rộng.

Kho không có con số dung sai nào được kiểm chứng, nên bài không đưa ra mức "cho phép" cụ thể nào ngoài những gì từng nguồn tự nêu.

Sóng 4 thường hồi bao nhiêu?

Đây là phần "xu hướng", khác với phần "quy tắc" ở trên. Bảng tóm tắt các dải được nêu; "đo theo" là mốc mà nguồn dùng để tính độ hồi.

Nhóm nguồn Dải sóng 4 được nêu Đo theo
Một bách khoa mở Thường dưới 38,2% Sóng 3
Tài liệu theo trường phái Prechter–Frost Phổ biến nhất khoảng 38,2%, cũng gặp khoảng 23,6% Sóng 3
Một nhà cung cấp dự báo thương mại 14,6%, 23,6% hoặc 38,2%; thường dưới 38,2% Sóng 3
Một số bài tổng hợp trên web 14,6%, 23,6%, 38,2% (một bài thêm 40%); lý tưởng không quá 50% Sóng 3
Bài của công ty chứng khoán Việt Nam 23,6% đến 38,2% (một bài thêm 14,6%) Sóng 3
Một sổ tay phần mềm 24%, 38% hoặc 50%; 24% và 38% phổ biến nhất Sóng 3
Một bài web khác 0,382 hoặc 0,5 Sóng 1
Một luận văn Khoảng 38% Sóng 3

Vài điểm cần lưu ý:

  • Mốc đo không giống nhau. Đa số nguồn đo theo sóng 3; một bài web đo theo sóng 1 nhưng đồng thời nói sóng 4 không quá khoảng 38% sóng 3. Cần ghi rõ mốc đo khi so sánh.
  • Khi vượt dải thông thường. Một nguồn nói nếu sóng 4 vượt 50% sóng 3 thì nên cân nhắc cách đếm khác nhưng không loại trừ hoàn toàn. Đây không phải quy tắc cứng.

Sơ đồ minh hoạ sóng 4 hồi theo các mức 23,6%, 38,2%, 50%, 61,8% của sóng 3 và đỉnh sóng 1 nằm xa bên dưới

Sơ đồ minh hoạ, không phải dữ liệu thật; tỷ lệ chỉ để ví dụ.

Về mức hồi theo tỷ lệ Fibonacci: một số nguồn nói sóng 4 thường hồi ít hơn sóng 2, vì sau sóng 3 xu hướng đã rõ. Nhưng một tài liệu giáo dục kỹ thuật nhấn mạnh luân phiên là về dạng chứ không về độ sâu, còn nhóm khác coi độ sâu là một trục luân phiên. Kho không có phép đo nào cho thấy "sóng 4 nông hơn sóng 2" đúng thường xuyên đến đâu.

Suy luận của Tâm An: trong sơ đồ minh hoạ, đỉnh sóng 1 nằm ở khoảng 80% sóng 3 tính từ đỉnh sóng 3 xuống, rất xa dải 23,6% đến 38,2%. Với số liệu giả định như vậy, sóng 4 hồi theo dải "thường gặp" nằm khá xa vùng sóng 1, và quy tắc không chồng lấn chỉ thực sự "cắn" khi sóng 4 hồi sâu hơn nhiều so với dải thông thường. Tỷ lệ 80% chỉ là giả định minh hoạ.

Cách đọc trên biểu đồ

Đây là cách các nguồn mô tả quy trình kiểm tra, dùng cho biểu đồ của chính bạn, không phải khuyến nghị giao dịch.

  1. Xác định sóng 1 trước và ghi lại đỉnh (xu hướng tăng) hoặc đáy (xu hướng giảm) của nó. Việc chọn điểm bắt đầu và kết thúc sóng 1 được nhiều nguồn coi là phần chủ quan nhất.
  2. Vẽ đường ngang qua điểm cực trị đó và nhìn sóng 4 đã đi tới đâu, như trong sơ đồ đầu bài.
  3. Chọn mốc: cực trị (bóng nến) hay giá đóng cửa, và ghi rõ để không đổi tiêu chuẩn giữa chừng.
  4. Nếu giá vào vùng sóng 1: theo nguồn, đây là lúc xét lại cách đếm. Một nguồn khuyên chuyển sang cách đếm thay thế đã định sẵn thay vì sửa cách đếm gốc; xem điểm vô hiệu của một cách đếm. Cũng có thể cân nhắc giả thuyết diagonal và ghi rõ nguồn bạn theo.
  5. Xét độ hồi như thông tin phụ. Hồi sâu hơn dải thường nêu là lý do để nghĩ lại, không phải bằng chứng cách đếm sai.

Điểm cần cẩn trọng

  • Mốc sóng 1 quyết định tất cả. Một cách đếm có thể "đúng quy tắc" chỉ vì người đếm chọn điểm sóng 1 sao cho vừa khít; mốc càng mơ hồ thì quy tắc càng dễ thoả hoặc dễ phá.
  • Thiên lệch nhìn lại. Sóng 4 khó nhận ra khi đang diễn ra vì thường rối và đi ngang; khi đã biết kết quả, người ta dễ vẽ nó gọn hơn thực tế.
  • Thị trường Việt Nam. Suy luận của Tâm An: kho chưa có nghiên cứu kiểm định quy tắc này trên VN-Index hay cổ phiếu Việt Nam, nên chưa biết ngoại lệ ở thị trường trong nước thường hay hiếm. Các ví dụ trong bài tiếng Việt chỉ là ví dụ theo thời điểm, không phải thống kê.

Đừng nói quá

Những điều tài liệu nguồn không chứng minh:

  • Không có bằng chứng độc lập mạnh cho thấy quy tắc này giúp dự báo giá hoặc sinh lợi nhuận. Elliott không phải hệ thống giao dịch hoàn chỉnh; quy tắc chỉ giúp phân loại cách đếm.
  • "Không bao giờ" là cách nói của nhiều nguồn, nhưng các nguồn khác nhau nêu ngoại lệ khác nhau; kho không phân xử bên nào đúng.
  • Một cách đếm thoả quy tắc chưa chắc là cách đếm đúng, và nhiều cách đếm hợp lệ có thể cùng tồn tại trên một biểu đồ.
  • Tỷ lệ Fibonacci của sóng 4 là quy ước của từng nguồn, không phải quy luật tự nhiên đã được xác nhận, và mốc đo có thể khác nhau.

Đọc thêm

Toàn bộ loạt bài nằm ở trang tổng hợp Elliott.

Sơ đồ minh hoạ đáy sóng 4 nằm trên đỉnh sóng 1, không đi vào vùng giá sóng 1

💬 Quan điểm của Tâm An về Elliott

Đếm sóng Elliott chỉ là một lớp đọc giá. Nhãn sóng (1-2-3-4-5, A-B-C…) là một cách đếm, có thể được sửa lại hoặc có cách đếm thay thế khi có thêm dữ liệu — không phải kết luận.

Trước khi áp dụng sóng Elliott, các bạn phải xác định được dòng tiền đang ở trong Pha nào và đọc Hành động giá (Price Action) của cả dòng cổ phiếu, không chỉ một mã riêng lẻ.

Quy tắc không chồng lấn là một bộ lọc để phân loại cách đếm, không phải lời hứa về giá. Hãy ghi rõ mốc sóng 1 và mốc đo bạn dùng, coi dải hồi là xu hướng, và sẵn sàng chuyển sang cách đếm thay thế khi giá vào vùng sóng 1.

Nội dung mang tính chất giáo dục, không phải tư vấn đầu tư. Cách đếm sóng Elliott mang tính tham khảo, không đảm bảo hiệu quả trong mọi bối cảnh thị trường.

Mã QR tham gia nhóm Zalo Chứng khoán Tâm An

Cộng đồng Zalo

Tham gia nhóm Chứng khoán Tâm An

Cùng thảo luận tín hiệu, cập nhật chiến lược theo tháng và học Price Action mỗi ngày.

Price Action · Hành động giá

Chỉ báo chỉ nên dùng để xác nhận, không phải để quyết định thay Hành động giá và Pha dòng tiền. Xem video Tâm An giải thích chi tiết cách kết hợp chỉ báo với Price Action và các Pha dòng tiền để hiểu đúng bản chất trước khi áp dụng vào từng chỉ báo cụ thể.

Video hướng dẫn cách kết hợp chỉ báo với Price Action và Pha dòng tiền — sắp cập nhật.

Góc nhìn Price Action · Trong 5 phút

Add Zalo Admin, nhắn ngay mã cổ phiếu bạn quan tâm — nhận góc nhìn Price Action trong 5 phút

Diễn biến giá thay đổi theo từng phiên, không có sẵn trong bài viết tĩnh. Add Zalo của Admin và nhắn ngay mã cổ phiếu bạn quan tâm, Admin sẽ gửi lại góc nhìn Hành động giá (Price Action) cho mã đó trong vòng 5 phút.

Bùi Văn Cường
Nhà phân tích kỹ thuật — xem thêm

Bài viết mới nhất

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng