G36 — 36 Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Dòng tiền của cổ phiếu G36 đến từ đâu?

Tại quý 2/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu G36 đến từ huy động vốn (vay/phát hành) (509,1 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh đủ tài trợ cho CAPEX trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu G36 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

51,9 tỷ đ

CFO — HĐKD 2026-Q2

-33,6 tỷ đ

CFI — Đầu tư

3,7 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 126,4 tỷ đ+22 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 148,4 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ huy động vốn (vay/phát hành).

Tiền đến từ đâu?

Vay mới+509,1 tỷ đ (89%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)+51,9 tỷ đ (9%)
Thu từ thanh lý tài sản cố định+5,1 tỷ đ (1%)
Cổ tức, lãi nhận được+2,8 tỷ đ (0%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Trả nợ gốc vay-505,5 tỷ đ (97%)
Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-15,9 tỷ đ (3%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế3 tỷ đ
+ Khấu hao+0 tỷ đ
± Phải thu+0 tỷ đ
± Hàng tồn kho+0 tỷ đ
± Phải trả+0 tỷ đ
± Điều chỉnh khác48,9 tỷ đ
= CFO51,9 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
201886 tỷ đ427,3 tỷ đ4.97x
201932,9 tỷ đ369,1 tỷ đ11.21x
202057,8 tỷ đ437,1 tỷ đ7.56x
202121,6 tỷ đ-21,1 tỷ đ-0.98x
202222,2 tỷ đ-484,2 tỷ đ-21.82x
202317,3 tỷ đ496,5 tỷ đ28.63x
202426,7 tỷ đ210,5 tỷ đ7.89x
202526,6 tỷ đ-52,8 tỷ đ-1.98x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Tạo tiền 0 tỷ đ
Phải thu khách hàng+0 tỷ đ
Hàng tồn kho+0 tỷ đ
Phải trả người bán+0 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

51,9 tỷ đ

CFO

15,9 tỷ đ

CAPEX

CFO đủ tài trợ CAPEX trong kỳ, dư 36 tỷ đ.

3,7 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 5/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
2018427,3 tỷ đ-25,6 tỷ đ401,7 tỷ đ
2019369,1 tỷ đ-103,2 tỷ đ265,9 tỷ đ
2020437,1 tỷ đ-18,7 tỷ đ418,4 tỷ đ
2021-21,1 tỷ đ-333,5 tỷ đ-354,6 tỷ đ
2022-484,2 tỷ đ-221,9 tỷ đ-706,2 tỷ đ
2023496,5 tỷ đ-45,4 tỷ đ451,1 tỷ đ
2024210,5 tỷ đ-75,9 tỷ đ134,7 tỷ đ
2025-52,8 tỷ đ-17,3 tỷ đ-70,1 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-15,9 tỷ đ
Thu từ thanh lý tài sản+5,1 tỷ đ
Đầu tư vào đơn vị khác+0,3 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+2,8 tỷ đ
= CFI-33,6 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+509,1 tỷ đ
Trả nợ gốc vay-505,5 tỷ đ
= CFF3,7 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018817 tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ-347 tỷ đ
2019384,1 tỷ đ-476,4 tỷ đ-92,3 tỷ đ
2020477,2 tỷ đ-376,1 tỷ đ+101 tỷ đ
2021601,6 tỷ đ-529 tỷ đ+72,6 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ+108,2 tỷ đ
2023436,5 tỷ đ-689,3 tỷ đ-252,8 tỷ đ
2024392,5 tỷ đ-673,6 tỷ đ-281 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ-931,3 tỷ đ+242,9 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền đột biến

Vay mới — 509,1 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (51,9 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng