G36 — 36 Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu G36 sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu G36 là Trả nợ gốc vay, chiếm 97% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 31% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu G36 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

566,2 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

521,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay505,5 tỷ đ (97%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)15,9 tỷ đ (3%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới509,1 tỷ đ (90%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)51,9 tỷ đ (9%)
Thanh lý tài sản5,1 tỷ đ (1%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 0 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

5.6%

CAPEX / Doanh thu

0.31x

CAPEX / CFO

—

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

164,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

619,3 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

305,4 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018817 tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ-347 tỷ đ
2019384,1 tỷ đ-476,4 tỷ đ-92,3 tỷ đ
2020477,2 tỷ đ-376,1 tỷ đ+101 tỷ đ
2021601,6 tỷ đ-529 tỷ đ+72,6 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ+108,2 tỷ đ
2023436,5 tỷ đ-689,3 tỷ đ-252,8 tỷ đ
2024392,5 tỷ đ-673,6 tỷ đ-281 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ-931,3 tỷ đ+242,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201851,3 tỷ đ
201975 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
202539,5 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201825,6 tỷ đ39,5 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ51,3 tỷ đ—
2019103,2 tỷ đ—476,4 tỷ đ75 tỷ đ—
202018,7 tỷ đ—376,1 tỷ đ0 tỷ đ—
2021333,5 tỷ đ—529 tỷ đ0 tỷ đ30 tỷ đ
2022221,9 tỷ đ—1,1 nghìn tỷ đ0 tỷ đ425,6 tỷ đ
202345,4 tỷ đ—689,3 tỷ đ0 tỷ đ—
202475,9 tỷ đ—673,6 tỷ đ0 tỷ đ—
202517,3 tỷ đ156,9 tỷ đ931,3 tỷ đ39,5 tỷ đ135,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng