G36 — 36 Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu G36 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu G36 đạt 3.9 nghìn tỷ đồng. Giảm 4.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (32%) và Hàng tồn kho (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu G36 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,9 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,9 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

-4.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 51.1% · Dài hạn 48.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền148,4 tỷ đ (3.8%)
Phải thu406,4 tỷ đ (10.4%)
Hàng tồn kho959,1 tỷ đ (24.6%)
Tài sản cố định1,2 nghìn tỷ đ (31.5%)
Bất động sản đầu tư214,5 tỷ đ (5.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang255,8 tỷ đ (6.6%)
Đầu tư tài chính328,5 tỷ đ (8.4%)
Tài sản vô hình31,4 tỷ đ (0.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

148,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

164,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 12.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

330,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

76,1 tỷ đ

Phải thu khác

10.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +19.6%.

Hàng tồn kho

959,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

24.6%

% tổng tài sản

+2.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,2 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

31,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 31.5% tổng tài sản, so với năm trước -3.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

31,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.8%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

164,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

255,8 tỷ đ

Giá trị

6.6%

% tổng tài sản

-40.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20185,9 nghìn tỷ đ298,1 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20195,8 nghìn tỷ đ269,9 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20204,9 nghìn tỷ đ300,5 tỷ đ874,7 tỷ đ696,9 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20215 nghìn tỷ đ342,2 tỷ đ828 tỷ đ721,5 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20224,8 nghìn tỷ đ276,1 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ768,1 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20234,7 nghìn tỷ đ478,2 tỷ đ635,7 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20244,4 nghìn tỷ đ354,1 tỷ đ420,3 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20254,1 nghìn tỷ đ268,4 tỷ đ506,8 tỷ đ912,7 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

1,2 nghìn tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

959,1 tỷ đ

#3

Phải thu

406,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng