MQN — Quang Ngai Urban Environment Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Dòng tiền của cổ phiếu MQN đến từ đâu?

Tại năm 2025, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu MQN đến từ hoạt động kinh doanh (254,1 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh đủ tài trợ cho CAPEX trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MQN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

254,1 tỷ đ

CFO — HĐKD 2025

-177,1 tỷ đ

CFI — Đầu tư

-64,2 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 59 tỷ đ+12,8 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 71,7 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ hoạt động kinh doanh.

Tiền đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)+254,1 tỷ đ (76%)
Vay mới+75,1 tỷ đ (22%)
Thu hồi đầu tư vào đơn vị khác+2,9 tỷ đ (1%)
Cổ tức, lãi nhận được+1,9 tỷ đ (1%)
Thu từ thanh lý tài sản cố định+1,3 tỷ đ (0%)
Phát hành cổ phiếu+0,1 tỷ đ (0%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Trả nợ gốc vay-133 tỷ đ (56%)
Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-103,5 tỷ đ (44%)
Cổ tức đã trả-1,3 tỷ đ (1%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế58,5 tỷ đ
+ Khấu hao+18,7 tỷ đ
± Phải thu+37,3 tỷ đ
± Hàng tồn kho+116,7 tỷ đ
± Phải trả+34,1 tỷ đ
± Điều chỉnh khác-11,2 tỷ đ
= CFO254,1 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
201821,3 tỷ đ25,2 tỷ đ1.18x
201924,6 tỷ đ2 tỷ đ0.08x
202021,3 tỷ đ6,8 tỷ đ0.32x
202118,8 tỷ đ3,7 tỷ đ0.20x
202217,6 tỷ đ-18,2 tỷ đ-1.03x
202338,1 tỷ đ8,9 tỷ đ0.23x
202438,4 tỷ đ20,7 tỷ đ0.54x
202558,5 tỷ đ254,1 tỷ đ4.34x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Tạo tiền 188,1 tỷ đ
Phải thu khách hàng+37,3 tỷ đ
Hàng tồn kho+116,7 tỷ đ
Phải trả người bán+34,1 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

254,1 tỷ đ

CFO

103,5 tỷ đ

CAPEX

CFO đủ tài trợ CAPEX trong kỳ, dư 150,6 tỷ đ.

-57,9 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0,1 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 2/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
201825,2 tỷ đ-0,1 tỷ đ25,1 tỷ đ
20192 tỷ đ-4,4 tỷ đ-2,3 tỷ đ
20206,8 tỷ đ-9,4 tỷ đ-2,6 tỷ đ
20213,7 tỷ đ-19,4 tỷ đ-15,7 tỷ đ
2022-18,2 tỷ đ-18,7 tỷ đ-36,9 tỷ đ
20238,9 tỷ đ-83 tỷ đ-74,1 tỷ đ
202420,7 tỷ đ-26 tỷ đ-5,3 tỷ đ
2025254,1 tỷ đ-103,5 tỷ đ150,6 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-103,5 tỷ đ
Thu từ thanh lý tài sản+1,3 tỷ đ
Thu hồi đầu tư+2,9 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+1,9 tỷ đ
= CFI-177,1 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+75,1 tỷ đ
Trả nợ gốc vay-133 tỷ đ
Phát hành cổ phiếu+0,1 tỷ đ
Cổ tức đã trả-1,3 tỷ đ
= CFF-64,2 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20180 tỷ đ-2,2 tỷ đ-2,2 tỷ đ
20190 tỷ đ-2,2 tỷ đ-2,2 tỷ đ
20200 tỷ đ-2,2 tỷ đ-2,2 tỷ đ
202130,2 tỷ đ-16,6 tỷ đ+13,6 tỷ đ
202255,2 tỷ đ-46,2 tỷ đ+9,1 tỷ đ
2023116,2 tỷ đ-45 tỷ đ+71,2 tỷ đ
2024114,2 tỷ đ-67,4 tỷ đ+46,7 tỷ đ
202575,1 tỷ đ-133 tỷ đ-57,9 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền đột biến

Vay mới — 75,1 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (254,1 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng