MQN — Quang Ngai Urban Environment Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu MQN có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu MQN đạt 564.7 tỷ đồng. Tăng 7.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (33%) và Phải thu (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MQN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

564,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

299,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

264,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 53.1% · Dài hạn 46.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền71,7 tỷ đ (12.7%)
Phải thu107,7 tỷ đ (19.1%)
Hàng tồn kho13,2 tỷ đ (2.3%)
Tài sản cố định187,5 tỷ đ (33.2%)
Bất động sản đầu tư10 tỷ đ (1.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang50,6 tỷ đ (9.0%)
Tài sản vô hình9,7 tỷ đ (1.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 80% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

71,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 12.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

97,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

9,9 tỷ đ

Phải thu khác

19.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: -30.6%.

Hàng tồn kho

13,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.3%

% tổng tài sản

-90.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

187,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

187,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 33.2% tổng tài sản, so với năm trước +59.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

9,7 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

50,6 tỷ đ

Giá trị

9.0%

% tổng tài sản

+168.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018140,6 tỷ đ19,9 tỷ đ35,4 tỷ đ3,2 tỷ đ39,9 tỷ đ
2019158,9 tỷ đ23,2 tỷ đ52,5 tỷ đ3,2 tỷ đ38 tỷ đ
2020171,5 tỷ đ20,5 tỷ đ57,2 tỷ đ9,6 tỷ đ48,2 tỷ đ
2021274,1 tỷ đ14,9 tỷ đ104,9 tỷ đ11,5 tỷ đ73,3 tỷ đ
2022337,1 tỷ đ21,9 tỷ đ123,7 tỷ đ58,2 tỷ đ96,6 tỷ đ
2023459,5 tỷ đ10,7 tỷ đ172,8 tỷ đ94,7 tỷ đ132,2 tỷ đ
2024527,3 tỷ đ59 tỷ đ155,3 tỷ đ143 tỷ đ117,7 tỷ đ
2025564,7 tỷ đ71,7 tỷ đ107,7 tỷ đ13,2 tỷ đ187,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

187,5 tỷ đ

#2

Phải thu

107,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

71,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng